LONG NGUYEN CONSTRUCTION DESIGN & INVESTMENT CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và ĐầU Tư XâY DựNG LONG NGUYễN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315585698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8E7H0R |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 247/47/19 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LONG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LONG NGUYEN CONSTRUCTION INVESTMENT AND DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/47/19 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Hawaii Management | 美国 | 1 | $10.7K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 钢化安全玻璃 | Q Hawaii Management | 美国 | $96 |
| 2026-03-04 | 金属建筑配件 | Q Hawaii Management | 美国 | $304 |
| 2026-03-04 | 铝制结构体 | Q Hawaii Management | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 卧室木家具 | Q Hawaii Management | 美国 | $139 |
| 2026-03-04 | 卧室木家具 | Q Hawaii Management | 美国 | $234 |
| 2026-03-04 | 铝制结构体 | Q Hawaii Management | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 铝制结构体 | Q Hawaii Management | 美国 | $773 |
| 2026-03-04 | 木制厨房家具 | Q Hawaii Management | 美国 | $133 |
| 2026-03-04 | 铝制结构体 | Q Hawaii Management | 美国 | $192 |
| 2026-03-04 | 卧室木家具 | Q Hawaii Management | 美国 | $215 |