Thien Thanh Loc Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiên Thành Lộc
58
进口笔数
0
出口笔数
$9.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304774855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWXAT5G |
| 成立日期 | 2006-12-27 |
| 联系地址 | 475 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN THÀNH LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN THANH LOC MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 475 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84287712213 |
| 传真 | 087714211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 9 | $4.16M |
| 中国 | 2 | $3.26M |
| 老挝 | 45 | $1.66M |
| 玻利维亚 | 2 | $535.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 9 | $4.16M | 氯化钾肥料 |
| Shennong Resources Ltd. | 中国 | 1 | $3.23M | 热轧钢卷、其他无环单胺 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 26 | $893.1K | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 15 | $573.0K | 氯化钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 玻利维亚 | 2 | $535.0K | 氯化钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 老挝 | 4 | $190.0K | 氯化钾肥料 |
| JointHope Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $248.5K |
| 2026-02-02 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $461.5K |
| 2025-08-29 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $529.0K |
| 2025-06-12 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $14.9K |
| 2025-06-11 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $96.7K |
| 2025-06-09 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $14.3K |
| 2025-05-25 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $119.6K |
| 2025-05-24 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $14.6K |
| 2025-05-21 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $14.6K |
| 2025-05-16 | 氯化钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 老挝 | $43.2K |