Balem Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BALEM VINA
4
进口笔数
27
出口笔数
$24.8K
进口金额
$5.18M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603558463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG50WMEV |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BALEM VINA |
| 企业英文名称 | BALEM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513683388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 457亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.4K |
| 韩国 | 3 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $5.03M |
| 罗马尼亚 | 1 | $153.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.8K | 非螺纹垫圈、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balem Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $5.18M | 阀门零件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $836 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $147 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2024-12-06 | 非螺纹垫圈 | BALEM CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-12-06 | 阀门零件 | BALEM CO LTD | 韩国 | $256 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Balem Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-02-06 | 阀门零件 | Balem Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-02-06 | 阀门零件 | Balem Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-06 | 阀门零件 | Balem Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-02-06 | 非螺纹垫圈 | Balem Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 非螺纹钢销 | Balem Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁非螺纹件 | Balem Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $13.2K |
| 2026-02-06 | 非螺纹垫圈 | Balem Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $8.4K |
| 2026-02-06 | 阀门零件 | Balem Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁非螺纹件 | Balem Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $4.0K |