Da Lat Natural Food Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Đà Lạt Tự Nhiên
2
进口笔数
523
出口笔数
$32.5K
进口金额
$21.89M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800839019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV192EK3 |
| 成立日期 | 2009-12-11 |
| 联系地址 | Thôn Phú Trung, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐÀ LẠT TỰ NHIÊN |
| 企业英文名称 | DALAT NATURAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Trung, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84633679379 |
| 传真 | 0633679380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 470亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $32.3K |
| 日本 | 1 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 369 | $16.67M |
| 韩国 | 81 | $3.24M |
| 中国台湾 | 61 | $1.55M |
| 爱尔兰 | 4 | $139.6K |
| 越南 | 2 | $77.7K |
| 新加坡 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fang Jiang Hang International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.3K | 其他加工水果 |
| Imanaka Osaka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $193 | 金属测试机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holus Co., Ltd. | 日本 | 194 | $9.62M | 其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.32M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| The Better Food Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $2.04M | 其他加工水果、糖果 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 36 | $1.45M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Fang Jiang Hang International Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.36M | 其他加工水果 |
| Imanaka Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.17M | 高淀粉甘薯、二氧化硅 |
| Ablab Korea | 韩国 | 17 | $761.8K | 其他加工水果、冷冻马铃薯制品 |
| Itochu Corporation | 日本 | 14 | $733.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $277.2K | 其他加工水果、单一柑橘汁 |
| J Farm | 韩国 | 8 | $227.5K | 其他加工水果、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他加工水果 | FANG JIANG HANG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-07-17 | 其他加工水果 | FANG JIANG HANG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-07-17 | 其他加工水果 | FANG JIANG HANG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-17 | 其他加工水果 | FANG JIANG HANG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-01-03 | 金属测试机 | IMANAKA OSAKA | 日本 | $193 |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | The Better Food Co., Ltd. | 韩国 | $42.4K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $238 |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $35.4K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 高淀粉甘薯 | Holus Co., Ltd. | 日本 | $48.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | The Better Food Co., Ltd. | 韩国 | $42.4K |