Telecommunication Signalling Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông Tín Hiệu
13
进口笔数
0
出口笔数
$163.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105859529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWG6XPU |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 138 phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TÍN HIỆU |
| 企业英文名称 | TELECOMMUNICATION SIGNALLING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 138 phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432565141 |
| 邮箱 | info@comsig.vn |
| 官网 | comsig.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 6 | $86.8K |
| 中国 | 1 | $61.2K |
| 日本 | 3 | $9.1K |
| 法国 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima & Co., Ltd. | 奥地利 | 6 | $86.8K | 铁路配件及信号设备 |
| Technical Services & Trading Corporation | 马来西亚 | 1 | $61.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Yashima Corp. Corporation | 日本 | 3 | $9.1K | 可互换金属模具、非纺织润滑剂 |
| Bodet Time & Sport | 法国 | 1 | $4.1K | 电动钟、电壁钟 |
| PBXPorts Ltd. | 英国 | 2 | $2.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 定时开关 | Bodet Time & Sport | 法国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 定时开关 | Bodet Time & Sport | 法国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 电气信号装置 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | PBXPORTS LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | PBXPORTS LTD | 德国 | $500 |
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | PBXPORTS LTD | 德国 | $450 |
| 2025-08-29 | 铁路配件及信号设备 | YASHIMA & CO LTD | 奥地利 | $40.6K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁结构体 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $603 |
| 2025-07-18 | 其他钢铁制品 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $302 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁结构体 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $196 |