Sakura Technology and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$491.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201963949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQNV8FY |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 19/18 Lạch Tray, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/18 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $491.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 62 | $154.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 75 | $128.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $84.6K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $67.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | 9 | $38.0K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 越南 | 5 | $11.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | 4 | $5.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 2 | $280 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 | |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 2 | $66 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 塑料管及配件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $138 |
| 2026-06-05 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $669 |
| 2026-06-05 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $78 |
| 2026-06-05 | 焊接设备 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $78 |
| 2026-06-05 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $402 |
| 2026-06-05 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $41 |
| 2026-06-05 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $10 |
| 2026-06-05 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $20 |
| 2026-06-05 | 阀门零件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $50 |
| 2026-06-05 | 车辆零件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $419 |