Sakura Technology and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$491.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201963949
企查查编码QVNAQNV8FY
成立日期2019-05-13
联系地址Số 19/18 Lạch Tray, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SAKURA
企业英文名称SAKURA TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19/18 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
391733塑料管及配件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
842420喷枪
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
853952LED灯
854442带接头绝缘电线
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$491.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南62$154.8K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南75$128.8K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南34$84.6K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南34$67.8K其他塑料制品、电器装置零件
CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南9$38.0K塑料配件、其他塑料制品
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002)越南5$11.7K其他塑料制品、塑料包装箱
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南4$5.5K塑料包装箱、其他塑料制品
CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)2$280螺纹螺母、其他钢铁制品
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002)2$66其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05塑料管及配件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$138
2026-06-05其他光学测量仪CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$669
2026-06-05气动直线发动机CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$78
2026-06-05焊接设备CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$78
2026-06-05光敏半导体二极管CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$402
2026-06-05其他电气开关CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$41
2026-06-05电器装置零件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$10
2026-06-05螺纹螺母CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$20
2026-06-05阀门零件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$50
2026-06-05车辆零件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$419

相关企业 · 同类产品

Sakura Technology and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →