ATA Vietnam Trading & Precision Mechanic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI ATA VIệT NAM
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$530.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801282620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXQ1E0B |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Đông, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI ATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATA VIETNAM TRADING AND PRECISION MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Đông, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916584368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $530.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $485.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $452 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-02 | 非螺纹垫圈 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-02 | 非螺纹垫圈 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |