ATA Vietnam Trading & Precision Mechanic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI ATA VIệT NAM

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$530.7K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801282620
企查查编码QVNWXQ1E0B
成立日期2019-03-18
联系地址Đội 7, thôn Đông, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI ATA VIỆT NAM
企业英文名称ATA VIETNAM TRADING AND PRECISION MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 7, thôn Đông, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916584368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
848350滑轮飞轮
871680其他车辆
901780其他数学仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$530.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南99$485.3K电动机及零件、其他钢铁制品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南20$29.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南12$15.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南2$452其他塑料包装制品、聚氨酯

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-03其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-02非螺纹垫圈KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$563
2026-04-02其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-02非螺纹垫圈KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$563
2026-04-02其他钢铁制品KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南$134

相关企业 · 同类产品

ATA Vietnam Trading & Precision Mechanic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →