Giang Son Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Giang Sơn Việt Nam
0
进口笔数
725
出口笔数
$0
进口金额
$46.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201261361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VYQGB4 |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Thôn 10 (tại nhà ông Đặng Văn Muôn), Xã Việt Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIANG SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIANG SON VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10 (tại nhà ông Đặng Văn Muôn), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842253685292 |
| 邮箱 | giangsontec@gmail.com |
| 传真 | +842253771998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 725 | $46.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $31.58M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 51 | $7.53M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 271 | $5.68M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $448.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $445.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $117.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiruber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $117.5K | 其他机器刀具、其他工业用纺织品 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 28 | $97.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $67.5K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $39.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $478 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $69 |