Giang Son Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Giang Sơn Việt Nam

0
进口笔数
725
出口笔数
$0
进口金额
$46.50M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $717.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $717.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0201261361
企查查编码QVN4VYQGB4
成立日期2012-05-17
联系地址Thôn 10 (tại nhà ông Đặng Văn Muôn), Xã Việt Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIANG SƠN VIỆT NAM
企业英文名称GIANG SON VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 10 (tại nhà ông Đặng Văn Muôn), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842253685292
邮箱giangsontec@gmail.com
传真+842253771998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
940320非办公金属家具
741980其他铜制品
903289其他自动控制仪
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南725$46.50M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南107$31.58M其他钢铁制品、其他塑料制品
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南51$7.53M其他电路开关装置、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南271$5.68M其他钢铁制品、二氧化碳
Ohsung Vina Co., Ltd.越南34$448.4K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南34$445.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南26$117.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiruber Vietnam Co., Ltd.越南26$117.5K其他机器刀具、其他工业用纺织品
JTEC Nghe An Co., Ltd.越南28$97.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Terai Vina Co., Ltd.越南28$67.5K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$39.1K印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

出口(共 725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$478
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$134
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$115
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$46
2026-04-24贱金属配件OHSUNG VINA LTD CO越南$69
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$9
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$15
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$41
2026-04-24其他铝制品OHSUNG VINA LTD CO越南$41
2026-04-24贱金属配件OHSUNG VINA LTD CO越南$69

相关企业 · 同类产品

Giang Son Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →