Riken Mien Trung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Riken Miền Trung
- 邮箱30
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$254.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309728179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7QQBVG |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | Số 200, Đường Đội Cung, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIKEN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | RIKEN MIEN TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 200, Đường Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839504584 |
| 传真 | 0837672122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $174.8K |
| 日本 | 22 | $70.5K |
| 印度 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $104.9K | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $74.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hoso Industry Co., Ltd. | 日本 | 22 | $70.5K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| AIDA MANUFACTURING PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $4.1K | 6毫米以上桦木、水性聚合物涂料 |
| Hoso Industry Co., Ltd. | 1 | $720 | 织物基研磨粉 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $200 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $269 |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $694 |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $694 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $81 |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $347 |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $320 |
| 2026-06-25 | 织物基研磨粉 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | — | $25 |
| 2026-06-03 | 织物基研磨粉 | Hoso Industry Co., Ltd. | 日本 | $231 |