The Binh Veterinary & Aquatic Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thú Y & Thủy Sản Thế Bình
77
进口笔数
0
出口笔数
$6.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900539193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39VFGJX |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÚ Y & THỦY SẢN THẾ BÌNH |
| 企业英文名称 | THE BINH VETERINARY & AQUATIC PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842213993260 |
| 邮箱 | thebinh@tbc.com.vn |
| 官网 | ww.tbc.com.vn |
| 传真 | 02213994114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $6.02M |
| 印度 | 7 | $460.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formex Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 56 | $5.21M | 其他零售药品 |
| Siflon Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $456.3K | 其他有机化合物、肼羟胺衍生物 |
| RANKO INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 5 | $442.9K | 青霉素类抗生素、其他烃衍生物 |
| Qingdao Tongli United Co., Ltd. | 中国 | 5 | $312.0K | 藻酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Muguo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | 酒石酸、维生素C及衍生物 |
| International Healthcare Ltd. | 印度 | 2 | $4.3K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-01-07 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2025-12-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LTD | 印度 | $740 |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2025-10-18 | 其他零售药品 | FORMEX CHEMICALS CO LTD | 中国 | $96.6K |