International B2B Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL B2B SOLUTION

27
进口笔数
277
出口笔数
$2.31M
进口金额
$24.70M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $998.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 10 笔2024-01进口 $983 · 1 笔出口 $1.59M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $779.7K · 8 笔2024-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $815.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $904.8K · 6 笔2024-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $325.3K · 4 笔2025-02进口 $976 · 1 笔出口 $81.7K · 5 笔2025-03进口 $90.5K · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-04进口 $90.5K · 1 笔出口 $173.0K · 4 笔2025-05进口 $194.4K · 1 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-07进口 $257.9K · 3 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-08进口 $406.1K · 2 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-09进口 $262.7K · 3 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2026-02进口 $203.0K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-03进口 $203.0K · 1 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-04进口 $139.8K · 2 笔出口 $80.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $998.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 10 笔2024-01进口 $983 · 1 笔出口 $1.59M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $779.7K · 8 笔2024-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 12 笔2024-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $815.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $769.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $904.8K · 6 笔2024-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $325.3K · 4 笔2025-02进口 $976 · 1 笔出口 $81.7K · 5 笔2025-03进口 $90.5K · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-04进口 $90.5K · 1 笔出口 $173.0K · 4 笔2025-05进口 $194.4K · 1 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-07进口 $257.9K · 3 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-08进口 $406.1K · 2 笔出口 $76.8K · 3 笔2025-09进口 $262.7K · 3 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2026-02进口 $203.0K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-03进口 $203.0K · 1 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-04进口 $139.8K · 2 笔出口 $80.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0102142123
企查查编码QVN2MW360W
成立日期2009-02-20
联系地址Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL B2B SOLUTION
企业英文名称INTERNATIONAL B2B SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842839102377
邮箱accounting@hsvina.com
传真+842839102376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
392020聚丙烯塑料
350691聚合物胶粘剂
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
481890其他纸制品
400122技术分类天然橡胶
481850纸质服装
482320滤纸板
0401201-6%脂肪乳品
846719非旋转气动手工具
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.97M
韩国9$338.0K
越南2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚144$22.48M
越南106$1.12M
中国25$1.11M
美国2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Dingxindi Trade Co., Ltd.中国14$1.90M聚氨酯
Hwaseung Chemical Co., Ltd.韩国4$193.1K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
Fujian Furuixing International Trade Co., Ltd.中国2$77.4K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
HS Chemical Co., Ltd.韩国3$74.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Hwaseung Networks Co., Ltd.韩国2$70.9K其他塑料制品、丁二烯橡胶
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南1$983瓦楞纸箱、其他纸制品
Lientex LLC越南1$976瓦楞纸箱、瓦楞纸板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚138$22.45M其他塑料片材、聚氨酯纺织物
Unipax Co., Ltd.越南106$1.12M非织造标签、印刷标签
Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国25$1.11M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Hwaseung IBS Indonesia印度尼西亚6$24.4K非旋转气动手工具
GORUCK, LLC美国1$1.9K纺织面料运动鞋、针织头饰
GORUCK美国1$1.6K瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚合物胶粘剂FUJIAN FURUIXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.4K
2026-04-21聚合物胶粘剂FUJIAN FURUIXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.4K
2026-04-20聚丙烯塑料HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$42.5K
2026-04-20聚丙烯塑料HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$42.5K
2026-03-16聚氨酯XIAMEN DINGXINDI TRADE CO LTD中国$203.0K
2026-02-02聚氨酯XIAMEN DINGXINDI TRADE CO LTD中国$71.1K
2026-02-02聚氨酯XIAMEN DINGXINDI TRADE CO LTD中国$132.0K
2025-09-27聚合物胶粘剂FUJIAN FURUIXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$22.5K
2025-09-15聚丙烯塑料HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$37.2K
2025-09-03聚氨酯XIAMEN DINGXINDI TRADE CO LTD中国$203.0K

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纸质服装Unipax Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-21纸质服装UNIPAX CO LTD越南$392
2026-04-19其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$3.1K
2026-04-19其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$643
2026-04-19其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$1.0K
2026-04-19其他纸制品Unipax Co., Ltd.越南$855
2026-04-19其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$394
2026-04-17技术分类天然橡胶JANGCHUN SHOE MFG DALIAN CO,.LTD中国$50.4K
2026-04-14其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$1.7K
2026-04-14其他纸制品UNIPAX CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

International B2B Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →