Khoi Nguyen Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Khôi Nguyên
2
进口笔数
194
出口笔数
$101.7K
进口金额
$11.15M
出口金额
2024-05-18
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302579305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK59XM4 |
| 成立日期 | 2002-04-12 |
| 联系地址 | 29/2 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN TRADING AND TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/2 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc thiết bị, linh kiện và phần mềm máy tính. Gia công, lắp ráp máy tính. Sản xuất, gia công, thiết kế phần mềm máy tính. Mua bán phụ kiện ngành may mặc. Mua bán phụ liệu ngành may mặc. Môi giới bất động sản. Kinh doanh nhà. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa; không bán buôn nông sản tại trụ sở). Bán thực phẩm công nghệ. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh). |
| 电话 | +84838445785 |
| 邮箱 | info@khoinguyen.com |
| 官网 | www.khoinguyen.com |
| 传真 | 0838447815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080111 | 干椰子 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $101.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 115 | $8.35M |
| 埃及 | 12 | $582.4K |
| 厄瓜多尔 | 18 | $488.1K |
| 斯里兰卡 | 16 | $415.4K |
| 土耳其 | 15 | $376.9K |
| 墨西哥 | 2 | $228.4K |
| 印度 | 2 | $125.0K |
| 阿联酋 | 3 | $110.0K |
| 立陶宛 | 1 | $106.6K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $76.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Loc Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $101.7K | 天然橡胶乳 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruskhimset | 俄罗斯 | 39 | $3.28M | 其他阴离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Ruskhimset JSC | 俄罗斯 | 18 | $1.81M | 天然橡胶乳、聚酯短纤 |
| Kushikmatet 1SC | 俄罗斯 | 7 | $572.4K | 天然橡胶乳 |
| NORTEKS | 俄罗斯 | 12 | $549.0K | 环氧树脂、聚酯短纤 |
| Kushikmatet JSC | 俄罗斯 | 4 | $359.6K | 天然橡胶乳 |
| Uralski Tekstil | 俄罗斯 | 4 | $258.5K | 聚酯短纤、人造机织地毯 |
| Russk JSC | 俄罗斯 | 4 | $188.8K | 天然橡胶乳 |
| Jenny Leonor Vera Verduga | 厄瓜多尔 | 7 | $159.9K | 天然橡胶乳、980710 |
| Rileys Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $155.2K | 镀锌钢丝、再生橡胶 |
| KERAMEKS | 俄罗斯 | 4 | $149.3K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 天然橡胶乳 | THANH LOC TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $52.1K |
| 2024-05-15 | 天然橡胶乳 | THANH LOC TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $49.6K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 天然橡胶乳 | AGRILATEXA SA | 厄瓜多尔 | $29.7K |
| 2025-11-24 | 天然橡胶乳 | VERA VERDUGA JENNY LEONOR | 厄瓜多尔 | $30.1K |
| 2025-08-21 | 天然橡胶乳 | LLC BSF | 俄罗斯 | $25.2K |
| 2025-07-25 | 干椰子 | M A SUNRISE ENTERPRISE LTD | 加拿大 | $75.2K |
| 2025-07-21 | 天然橡胶乳 | LTD LIABILITY CO LLC RTL | 俄罗斯 | $138.0K |
| 2025-07-12 | 天然橡胶乳 | M A SUNRISE ENTERPRISE LTD | 俄罗斯 | $161.2K |
| 2025-07-03 | 天然橡胶乳 | M A SUNRISE ENTERPRISE LTD | 埃及 | $26.2K |
| 2025-07-03 | 天然橡胶乳 | GULF AGENCY CO LTD | 埃及 | $26.0K |
| 2025-06-18 | 天然橡胶乳 | VERA VERDUGA JENNY LEONOR | 厄瓜多尔 | $33.7K |
| 2025-06-17 | 天然橡胶乳 | SOYUZTRANSLINK | 俄罗斯 | $79.9K |