Hoan Dai Phat Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX HOàN ĐạI PHáT
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$107.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703033420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP66YR3Y |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 520/7 Bùi Thị Xuân, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX HOÀN ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520/7 Bùi Thị Xuân, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979133158 |
| 邮箱 | ctyhoandaiphat22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $107.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 66 | $107.2K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $35 |