Long Hung Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LONG HưNG THàNH

194
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300804201
企查查编码QVNSM6257H
成立日期2022-03-16
联系地址Số nhà 323, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG HƯNG THÀNH
企业英文名称LONG HUNG THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 323, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988904789
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190410膨化谷物食品
170490糖果
180690其他含可可食品
190230制备面食
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$3.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xiangwu Trading Co., Ltd.中国131$2.19M甜饼干、其他食品制剂
Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd.中国27$621.1K摩托车及配件、车辆音响信号器
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国25$438.9K其他鞋靴、其他塑料制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国4$90.3K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd.中国2$70.8K牛皮纸150-225克、其他干果
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$62.0K其他塑料制品、面包面食机械
Yiwu Zhihong Import & Export Co., Ltd.中国2$28.8K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Hekou Xinhongyuan Trading Co., Ltd.中国1$22.8K其他食品制剂、烤面包制品

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$10.3K
2025-12-02膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$4.1K
2025-11-15膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$3.0K
2025-11-15膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$11.2K
2025-11-10甜饼干PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$10.7K
2025-11-10糖果PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$4.6K
2025-11-10甜饼干PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$1.5K
2025-11-10甜饼干PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$3.2K
2025-11-09膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$4.1K
2025-11-09膨化谷物食品PINGXIANG XIANGWU TRADING CO., LTD.中国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Long Hung Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →