Twin Wood Mfg. Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TWIN WOOD FURNITURE
3
进口笔数
28
出口笔数
$3.4K
进口金额
$617.3K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703048917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTA6YXE |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1167, Tờ bản đồ số 39, Khu phố Khánh Lộc, Đường Khánh Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TWIN WOOD FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1167, Tờ bản đồ số 39, Khu phố Khánh Lộc, Đường Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987215663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600490 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 哥伦比亚 | 1 | $889 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $584.5K |
| 法国 | 1 | $27.0K |
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aa8d6247e5132f32ce38905bfcb5a114 | 1 | $1.3K | ||
| National Wall Covering, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他壁纸 |
| Burch Fabrics Group (Burfab) | 哥伦比亚 | 1 | $889 | PVC涂层织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIVANI DESIGNS INC | 美国 | 19 | $384.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Lotus Pacific Group Ltd. | 新西兰 | 4 | $129.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| C&M Trading Intl LLC | 美国 | 4 | $76.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| JC Conseils | 法国 | 1 | $27.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 弹性针织布 | KASLEN TEXTILES LLC. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 重型无纺布 | NATIONAL WALL COVERING, INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 聚氯乙烯涂层布 | BURCH FABRICS GROUP (BURFAB) | 哥伦比亚 | $889 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非木制家具件 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $236 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 卧室木家具 | DIVANI DESIGNS INC | 美国 | $7.1K |