VicTech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$471.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300977199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3NM5YV |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | NR Nguyễn Văn Nhất, khu 3, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Nguyễn Văn Nhất, khu 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84967892538 |
| 邮箱 | victechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $471.5K |
| 韩国 | 1 | $56 |
| 中国 | 1 | $48 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 47 | $471.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-04-28 | 其他塑料管材 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2025-04-28 | 其他原电池 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2025-04-28 | 其他塑料管材 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2025-04-24 | 阀门龙头 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2025-04-24 | 其他塑料制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $6 |