Phuoc Hung Mechanical Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-SX Cơ KHí PHướC HưNG
1
进口笔数
63
出口笔数
$1.8K
进口金额
$420.0K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603814847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3KFBY0 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 355/3, tổ 6, KP 8B, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-SX CƠ KHÍ PHƯỚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/34/8, Tổ 6, KP 20, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0907675768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $420.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 61 | $410.9K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | 2 | $9.1K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 7毫米以下铝丝 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $196 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $885 |
| 2026-04-14 | 钢铆钉 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $520 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $476 |
| 2026-04-13 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $382 |
| 2026-04-13 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $517 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $19 |
| 2026-03-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $431 |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT SUNLUXE (MST: 3603296793) | 越南 | $2 |