Minh Duong Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Minh Dũng
13
进口笔数
0
出口笔数
$926.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900247391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ7HMTA |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02213985825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 8 | $512.9K |
| 韩国 | 2 | $268.4K |
| 中国台湾 | 1 | $60.5K |
| 印度 | 1 | $50.4K |
| 马来西亚 | 1 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $512.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LX International Corp. | 韩国 | 2 | $268.4K | 镀锌钢板、低密度聚乙烯 |
| CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $60.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Vinmar International LLC | 印度 | 1 | $50.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $34.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 低密度聚乙烯 | Vinmar International LLC | 印度 | $50.4K |
| 2024-10-30 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp | 韩国 | $64.7K |
| 2024-09-30 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2024-01-11 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $34.3K |
| 2023-10-10 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $50.0K |
| 2023-10-09 | 其他橡塑机械 | CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $60.0K |
| 2023-10-09 | 其他乙烯聚合物 | CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2023-10-09 | 其他乙烯聚合物 | CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2023-09-06 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $69.1K |
| 2023-08-28 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $46.0K |