ATP Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUYNGOC.VN
22
进口笔数
0
出口笔数
$725.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107540914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA9632C |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Khu Mạ Se, Thôn Đĩnh Tú, Xã Cấn Hữu, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUYNGOC.VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Mạ Se, Thôn Đĩnh Tú, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84869999683 |
| 邮箱 | nhuavietnam.atp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 847710 | 注塑机 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $564.2K |
| 中国 | 20 | $161.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $564.2K | 注塑机、非轻质石油 |
| Dongguan Iuiu Household Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.9K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Shanghai Jubo Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.6K | 橡塑模具、电力控制板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SONG | 中国 | 1 | $240 | 电气设备零件、硫化橡胶地板 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $36 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Weier Lighting | 中国 | 1 | $10 | 灯具零件、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-31 | 橡塑模具 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 橡塑模具 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $831 |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | DONGGUAN IUIU HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |