Cong Ty Mani Inc.

越南出口商 · 出口 1,315 笔 · 主营 外科缝合针

越南 · 在业

357
进口笔数
1,315
出口笔数
$9.42M
进口金额
$45.54M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.3K · 2 笔出口 $476.0K · 13 笔2023-09进口 $187.2K · 8 笔出口 $1.95M · 22 笔2023-10进口 $220.0K · 9 笔出口 $1.13M · 25 笔2023-11进口 $215.2K · 8 笔出口 $654.3K · 21 笔2023-12进口 $224.9K · 9 笔出口 $731.8K · 25 笔2024-01进口 $183.7K · 10 笔出口 $1.67M · 26 笔2024-02进口 $243.3K · 10 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-03进口 $248.2K · 12 笔出口 $1.75M · 27 笔2024-04进口 $189.6K · 10 笔出口 $1.80M · 33 笔2024-05进口 $232.7K · 11 笔出口 $1.37M · 30 笔2024-06进口 $226.0K · 9 笔出口 $1.84M · 29 笔2024-07进口 $204.4K · 8 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-08进口 $261.7K · 9 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-09进口 $261.5K · 14 笔出口 $1.08M · 25 笔2024-10进口 $271.5K · 9 笔出口 $1.12M · 19 笔2024-11进口 $320.9K · 11 笔出口 $1.68M · 23 笔2024-12进口 $218.1K · 9 笔出口 $958.1K · 22 笔2025-01进口 $260.4K · 8 笔出口 $1.21M · 24 笔2025-02进口 $359.9K · 8 笔出口 $1.00M · 22 笔2025-03进口 $329.0K · 9 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-04进口 $231.2K · 8 笔出口 $705.7K · 19 笔2025-05进口 $235.2K · 8 笔出口 $516.1K · 17 笔2025-06进口 $276.3K · 8 笔出口 $820.2K · 18 笔2025-07进口 $300.1K · 10 笔出口 $833.1K · 17 笔2025-08进口 $303.5K · 11 笔出口 $715.0K · 19 笔2025-09进口 $485.7K · 14 笔出口 $753.6K · 19 笔2025-10进口 $415.3K · 12 笔出口 $731.3K · 16 笔2025-11进口 $325.8K · 8 笔出口 $658.2K · 13 笔2025-12进口 $235.7K · 9 笔出口 $888.0K · 23 笔2026-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $986.5K · 230 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 227 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.3K · 2 笔出口 $476.0K · 13 笔2023-09进口 $187.2K · 8 笔出口 $1.95M · 22 笔2023-10进口 $220.0K · 9 笔出口 $1.13M · 25 笔2023-11进口 $215.2K · 8 笔出口 $654.3K · 21 笔2023-12进口 $224.9K · 9 笔出口 $731.8K · 25 笔2024-01进口 $183.7K · 10 笔出口 $1.67M · 26 笔2024-02进口 $243.3K · 10 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-03进口 $248.2K · 12 笔出口 $1.75M · 27 笔2024-04进口 $189.6K · 10 笔出口 $1.80M · 33 笔2024-05进口 $232.7K · 11 笔出口 $1.37M · 30 笔2024-06进口 $226.0K · 9 笔出口 $1.84M · 29 笔2024-07进口 $204.4K · 8 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-08进口 $261.7K · 9 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-09进口 $261.5K · 14 笔出口 $1.08M · 25 笔2024-10进口 $271.5K · 9 笔出口 $1.12M · 19 笔2024-11进口 $320.9K · 11 笔出口 $1.68M · 23 笔2024-12进口 $218.1K · 9 笔出口 $958.1K · 22 笔2025-01进口 $260.4K · 8 笔出口 $1.21M · 24 笔2025-02进口 $359.9K · 8 笔出口 $1.00M · 22 笔2025-03进口 $329.0K · 9 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-04进口 $231.2K · 8 笔出口 $705.7K · 19 笔2025-05进口 $235.2K · 8 笔出口 $516.1K · 17 笔2025-06进口 $276.3K · 8 笔出口 $820.2K · 18 笔2025-07进口 $300.1K · 10 笔出口 $833.1K · 17 笔2025-08进口 $303.5K · 11 笔出口 $715.0K · 19 笔2025-09进口 $485.7K · 14 笔出口 $753.6K · 19 笔2025-10进口 $415.3K · 12 笔出口 $731.3K · 16 笔2025-11进口 $325.8K · 8 笔出口 $658.2K · 13 笔2025-12进口 $235.7K · 9 笔出口 $888.0K · 23 笔2026-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $986.5K · 230 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 227 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312341012
企查查编码QVNDDPER5D
成立日期2013-06-25
联系地址48/2A Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mani Inc
企业英文名称MANI INC MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/2A Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话+84837115555
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
848071橡塑模具
481920非瓦楞折叠盒
901890其他医疗器具
910690其他计时装置
382499其他化学制剂
680422陶瓷磨轮
750522镍合金丝

出口

HS 编码产品
901832外科缝合针
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
901849其他牙科器械
901850眼科仪器
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
732090其他钢弹簧
848071橡塑模具
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南357$9.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南568$22.13M
印度606$15.40M
俄罗斯79$6.71M
哥伦比亚37$881.7K
秘鲁9$243.2K
哈萨克斯坦1$125.2K
厄瓜多尔5$38.0K
巴基斯坦10$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南198$7.07M其他塑料制品、传动部件
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南99$1.77M瓦楞纸箱、其他纸制品
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南25$217.5K钢铁弹簧、其他钢弹簧
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南18$202.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
S-DRAGON Bac Giang Plastic Parts Co., Ltd.越南2$70.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Shoei Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch越南8$51.6K非瓦楞折叠盒、单张印刷品
Meinfa Joint Stock Co.越南3$28.1K钳子镊子、980200
Mani Hanoi Co., Ltd.越南4$7.5K外科缝合针、其他牙科器械

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mani Medical Hanoi Co., Ltd.越南197$12.19M其他牙科器械、眼科仪器
Mani Medical India Pvt. Ltd.印度289$11.24M其他牙科器械、眼科仪器
Mani Hanoi Co., Ltd.越南362$9.62M其他塑料制品、塑料包装箱
B. Braun Medical (India) Private Ltd.印度171$2.12M其他医疗器具、医用导管
LINTEKS俄罗斯17$1.05M外科缝合针、合成单丝纱线
HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度20$777.8K合成单丝纱线、医用导管
MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED印度28$646.2K其他医疗器具、其他塑料制品
Elemaar俄罗斯17$592.5K外科缝合针、合成单丝纱线
Advanced Medtech Solutions Pvt. Ltd.印度62$522.7K外科缝合针、第90章仪器零件
TI MEDICAL PRIVATE LIMITED印度33$68.1K其他医疗器具、合成纤维扁条

近期贸易明细

进口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$16.7K
2026-01-19塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2026-01-09塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-01-09塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$16.7K
2026-01-09塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-01-05塑料包装箱KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-12-22塑料包装箱SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$15.0K
2025-12-22塑料包装箱SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$2.4K
2025-12-22其他塑料制品SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$5
2025-12-22其他塑料制品SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$5.8K

出口(共 1,315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25外科缝合针Unilene S.A.C.秘鲁$3.7K
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$1.4K
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$1.4K
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$2.0K
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$1.6K
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$897
2026-06-22其他医疗器具PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA厄瓜多尔$108
2026-03-24外科缝合针Unilene S.A.C.秘鲁$5.5K
2026-03-24外科缝合针Unilene S.A.C.秘鲁$6.9K
2026-02-25其他牙科器械MANI MEDICAL INDIA PRIVATE LTD印度$97

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cong Ty Mani Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →