Cong Ty Mani Inc.
越南出口商 · 出口 1,315 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
- 邮箱1
357
进口笔数
1,315
出口笔数
$9.42M
进口金额
$45.54M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312341012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDPER5D |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | 48/2A Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mani Inc |
| 企业英文名称 | MANI INC MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/2A Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84837115555 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 750522 | 镍合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $9.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 568 | $22.13M |
| 印度 | 606 | $15.40M |
| 俄罗斯 | 79 | $6.71M |
| 哥伦比亚 | 37 | $881.7K |
| 秘鲁 | 9 | $243.2K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $125.2K |
| 厄瓜多尔 | 5 | $38.0K |
| 巴基斯坦 | 10 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 198 | $7.07M | 其他塑料制品、传动部件 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.77M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $217.5K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $202.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| S-DRAGON Bac Giang Plastic Parts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Shoei Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch | 越南 | 8 | $51.6K | 非瓦楞折叠盒、单张印刷品 |
| Meinfa Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $28.1K | 钳子镊子、980200 |
| Mani Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 外科缝合针、其他牙科器械 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mani Medical Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 197 | $12.19M | 其他牙科器械、眼科仪器 |
| Mani Medical India Pvt. Ltd. | 印度 | 289 | $11.24M | 其他牙科器械、眼科仪器 |
| Mani Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 362 | $9.62M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| B. Braun Medical (India) Private Ltd. | 印度 | 171 | $2.12M | 其他医疗器具、医用导管 |
| LINTEKS | 俄罗斯 | 17 | $1.05M | 外科缝合针、合成单丝纱线 |
| HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | 20 | $777.8K | 合成单丝纱线、医用导管 |
| MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED | 印度 | 28 | $646.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Elemaar | 俄罗斯 | 17 | $592.5K | 外科缝合针、合成单丝纱线 |
| Advanced Medtech Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 62 | $522.7K | 外科缝合针、第90章仪器零件 |
| TI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $68.1K | 其他医疗器具、合成纤维扁条 |
近期贸易明细
进口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-01-19 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-01-09 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-01-09 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 塑料包装箱 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 塑料包装箱 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $15.0K |
| 2025-12-22 | 塑料包装箱 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5.8K |
出口(共 1,315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 外科缝合针 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $3.7K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $897 |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | PROVEEDORA DE SERVICIOS S A SERVICESA | 厄瓜多尔 | $108 |
| 2026-03-24 | 外科缝合针 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $5.5K |
| 2026-03-24 | 外科缝合针 | Unilene S.A.C. | 秘鲁 | $6.9K |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | MANI MEDICAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $97 |