Viet Hung Phat Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 猪脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM VIệT HưNG PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315679000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRA4GTS |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 8/1A Tổ 1, KP1, Đường TA17A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VIỆT HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET HUNG PHAT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 367/3 Vườn Lài, Kp2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0932752246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $90.5K |
| 西班牙 | 2 | $88.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 2 | $90.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| ESS Food A | 丹麦 | 1 | $54.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 1 | $33.6K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $27.4K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $27.4K |
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $29.2K |
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $29.2K |
| 2026-03-12 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $32.2K |
| 2025-11-21 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $33.6K |