Tien Loc Phat Steel Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THéP TIếN LộC PHáT
30
进口笔数
22
出口笔数
$2.54M
进口金额
$828.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-21
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318039383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MQBDB5 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 991 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THÉP TIẾN LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 991 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84334748529 |
| 邮箱 | tienlocphatsteelvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 845530 | 金属轧机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.25M |
| 中国台湾 | 3 | $283.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $778.3K |
| 中国 | 2 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Innta Steel Co., Ltd. | 中国 | 11 | $696.0K | 合金钢管材、无缝钢管线 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 7 | $694.9K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $402.8K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| LONG TING STEEL & IRON CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $283.2K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Zida Group Ltd. | 中国 | 4 | $151.2K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| ZIDA GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $72.2K | 无缝钢管线、合金钢无缝管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $548.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $229.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.3K | 金属轧机、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | ZIDA GROUP LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2025-01-13 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2024-12-12 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $85.9K |
| 2024-12-05 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $85.9K |
| 2024-11-01 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2024-10-29 | 其他钢平板轧材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $58.4K |
| 2024-10-14 | 金属轧机 | Jinmetal Korea Co., Ltd. | 中国 | $581 |
| 2024-10-14 | 金属轧机 | Jinmetal Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-14 | 金属轧机 | Jinmetal Korea Co., Ltd. | 中国 | $582 |
| 2024-10-14 | 金属轧机 | Jinmetal Korea Co., Ltd. | 中国 | $576 |