Ha Quang Technology Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Hà Quang

75
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$238
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-17
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $991.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $947 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $991.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $947 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $991.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500885684
企查查编码QVNNG385J5
成立日期2008-07-01
联系地址Số 17 Trần Quang Diệu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÀ QUANG
企业英文名称HA QUANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17 Trần Quang Diệu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện
电话+842543540585
邮箱info@haquang.com.vn
传真+842543540585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680610矿物棉
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
790400锌条棒线材
730719钢铁铸件
730890其他钢铁结构体
731449涂层钢丝制品
760720衬背铝箔
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$1.49M
美国11$217.0K
丹麦4$196.0K
印度7$182.9K
中国25$103.4K
挪威1$40.3K
英国6$35.6K
意大利2$18.7K
澳大利亚1$15.5K
捷克2$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$238

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bip Industries Co., Ltd.韩国9$1.00M其他钢铁结构体、钢铁门窗
ES Tech Marine Co., Ltd.韩国5$363.9K钢铁门窗、非泡沫橡胶密封件
Rockwool B.V.丹麦4$196.0K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Rockwool B.V.印度3$121.2K矿物棉
Apec Industrial Co., Ltd.韩国4$93.4K钢铁钉及U形钉、非螺纹垫圈
43f80121227013699a1543971742af5b4$61.7K
Thermion Inc.美国4$42.3K喷雾机零件、带接头绝缘电线
Lamons Mfg. & Service Co.美国2$36.4K金属复合垫圈、其他玻璃纤维
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡3$23.1K电力控制板、信号装置零件
Yanshan Shunlinfeng Pipeline Mfg. Co., Ltd.中国6$22.8K非不锈钢管件、钢铁铸件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kevin San Luis阿联酋1$238其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$1.1K
2026-04-23止回阀PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$2.1K
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$409
2026-04-23止回阀PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$2.1K
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$5.5K
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$5.5K
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$409
2026-04-23阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD英国$1.1K
2026-04-10其他钢铁结构体Bip Industries Co., Ltd.韩国$254
2026-04-10其他钢铁结构体Bip Industries Co., Ltd.韩国$72

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-17其他塑料制品KEVIN SAN LUIS阿联酋$238

相关企业 · 同类产品

Ha Quang Technology Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →