Ha Quang Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Hà Quang
75
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$238
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-17
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500885684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG385J5 |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Số 17 Trần Quang Diệu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÀ QUANG |
| 企业英文名称 | HA QUANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Trần Quang Diệu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842543540585 |
| 邮箱 | info@haquang.com.vn |
| 传真 | +842543540585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $1.49M |
| 美国 | 11 | $217.0K |
| 丹麦 | 4 | $196.0K |
| 印度 | 7 | $182.9K |
| 中国 | 25 | $103.4K |
| 挪威 | 1 | $40.3K |
| 英国 | 6 | $35.6K |
| 意大利 | 2 | $18.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.5K |
| 捷克 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $238 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.00M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| ES Tech Marine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $363.9K | 钢铁门窗、非泡沫橡胶密封件 |
| Rockwool B.V. | 丹麦 | 4 | $196.0K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Rockwool B.V. | 印度 | 3 | $121.2K | 矿物棉 |
| Apec Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $93.4K | 钢铁钉及U形钉、非螺纹垫圈 |
| 43f80121227013699a1543971742af5b | 4 | $61.7K | ||
| Thermion Inc. | 美国 | 4 | $42.3K | 喷雾机零件、带接头绝缘电线 |
| Lamons Mfg. & Service Co. | 美国 | 2 | $36.4K | 金属复合垫圈、其他玻璃纤维 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.1K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Yanshan Shunlinfeng Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.8K | 非不锈钢管件、钢铁铸件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kevin San Luis | 阿联酋 | 1 | $238 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $409 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $409 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | $254 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他塑料制品 | KEVIN SAN LUIS | 阿联酋 | $238 |