Vietnam Rongda Food Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM RONGDA VIệT NAM

75
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315844624
企查查编码QVN3FK4V02
成立日期2019-08-14
联系地址172 đường số 55, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM RONGDA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM RONGDA FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址172 đường số 55, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84899612222
邮箱rongda_sp@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210390混合调味料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$4.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Rongda Food Science & Technology Co., Ltd.中国41$2.75M其他食品制剂、混合调味料
Guangdong Fuying Biotechnology Co., Ltd.中国34$1.70M其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-23其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$16.1K
2026-04-23其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-23其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$16.1K
2026-04-14其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-14其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-14其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-14其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-09其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-09其他食品制剂GUANGDONG FUYING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rongda Food Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →