Ha Long Technology & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Hạ LONG
11
进口笔数
0
出口笔数
$366.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701884268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHY3PM3 |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | Số 33A đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HẠ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33A đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033812168 |
| 邮箱 | cndvhl@gmail.com |
| 传真 | 02033812168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $260.0K |
| 以色列 | 8 | $90.9K |
| 美国 | 1 | $13.4K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING HAIR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $260.0K | 工业电炉、其他风扇 |
| Orpak Solution Co., Ltd. | 以色列 | 6 | $81.4K | 数据处理机、电力控制板 |
| Orpak Solution Co., Ltd. | 以色列 | 1 | $18.4K | 数据处理机、其他电子IC |
| Orpak Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.5K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Orpak Solution Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.5K | 液体流量计 |
| Orpak Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $990 | 静止变流器、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 数据处理机 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $8.4K |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $2.4K |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $2.7K |
| 2025-08-21 | 数据处理机 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $7.0K |
| 2025-08-21 | 数据处理机 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $2.8K |
| 2025-08-21 | 含CPU数据处理机 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $1.5K |
| 2025-08-21 | 其他自动数据处理部件 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $3.5K |
| 2025-04-18 | 电力控制板 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $4.4K |
| 2025-04-18 | 数据处理机 | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $1.5K |
| 2025-02-04 | 其他电子IC | ORPAK SOLUTION CO LTD | 以色列 | $900 |