Viet Nam Asia International Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thực Phẩm Quốc Tế Việt Nam Asia
2
进口笔数
154
出口笔数
$27
进口金额
$3.52M
出口金额
2023-06-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310562545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VN2KWR |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | 1 Lô H, Cư xá Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ VIỆT NAM ASIA |
| 企业英文名称 | VIET NAM ASIA INTERNATIONAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Lô H, Cư xá Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919797255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 65 | $1.42M |
| 越南 | 51 | $1.25M |
| 马来西亚 | 24 | $502.2K |
| 中国台湾 | 7 | $163.8K |
| 中国 | 4 | $102.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koka Food | 马来西亚 | 2 | $27 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chun Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $1.73M | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| Teck Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $397.7K | 去壳腰果、其他干鱼 |
| Supreme Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $321.4K | 鱼内脏、鱼肉制品 |
| MOMOYA FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 15 | $311.9K | 不可食水生动物产品、鱼肉制品 |
| En Maw Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| Ningbo Tengying Yongjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.1K | 醋渍黄瓜 |
| Fragrance Foodstuff Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $72.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| EVERKON SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $54.8K | 鱼肉制品、3公斤以上绿茶 |
| 03e2ef7e2675d51a0ac99a59fcbec46f | 2 | $53.9K | ||
| MARKS FOOD SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $39.8K | 鱼肉制品、马铃薯片粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | KOKA FOOD | 马来西亚 | $1 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $216 |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $983 |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | TECK SANG PTE LTD | 新加坡 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |