Viet Nam Asia International Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thực Phẩm Quốc Tế Việt Nam Asia

2
进口笔数
160
出口笔数
$27
进口金额
$3.72M
出口金额
2023-06-21
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310562545
企查查编码QVN7VN2KWR
成立日期2011-01-06
联系地址1 Lô H, Cư xá Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ VIỆT NAM ASIA
企业英文名称VIET NAM ASIA INTERNATIONAL FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1 Lô H, Cư xá Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919797255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
160416加工凤尾鱼
190219未煮意面
190590其他食品制剂
030559其他干鱼
030579鱼内脏
210690其他食品制剂
051191不可食水生动物产品
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡69$1.57M
越南51$1.25M
马来西亚24$502.2K
中国台湾8$182.8K
中国4$102.6K
柬埔寨1$19.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koka Food马来西亚2$27其他食品制剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Chun Pte. Ltd.新加坡65$1.86M塑料餐具、其他食品制剂
TECK SANG PTE. LTD.新加坡16$397.7K去壳腰果、保藏虾制品
MOMOYA FOOD SDN. BHD.马来西亚18$388.8K不可食水生动物产品、鱼肉制品
Supreme Food Industries Pte. Ltd.新加坡26$334.9K鱼内脏、其他食品制剂
En Maw Trading Co., Ltd.越南9$199.1K其他食品制剂、糖果
EVERKON SDN BHD马来西亚4$92.4K鱼杂及部位、鱼肉制品
Ningbo Tengying Yongjin Import & Export Co., Ltd.中国3$82.1K醋渍黄瓜
Fragrance Foodstuff Pte. Ltd.新加坡4$72.0K其他食品制剂、甜饼干
MARKS FOOD SOLUTIONS SDN BHD马来西亚3$68.7K鱼肉制品、混合调味料
Marks Food Solution Sdn. Bhd.马来西亚2$24.6K鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1
2023-06-21其他食品制剂Koka Food马来西亚$1

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$15.6K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$384
2026-06-22其他干鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$5.1K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$9.4K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$3.1K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$3.7K
2026-06-22加工凤尾鱼Jin Chun Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-06-18鱼肉制品Supreme Food Industries Pte. Ltd.新加坡$13.5K
2026-06-04其他食品制剂En Maw Trading Co., Ltd.中国台湾$3.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Asia International Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →