HASA SX-TM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SX - TM Ha Sa
3
进口笔数
64
出口笔数
$53.4K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104255764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HRURGR |
| 成立日期 | 2009-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM HA SA |
| 企业英文名称 | HASA SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913591391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 48 | $967.2K |
| 荷兰 | 10 | $92.0K |
| 越南 | 3 | $51.4K |
| 德国 | 3 | $48.6K |
| 波多黎各 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 贱金属脚轮、其他钢铁制品 |
| Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 1 | $14.9K | 制绳机 | |
| Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.2K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casa International N.V. | 比利时 | 48 | $967.2K | 其他木制品、植物纤维制品 |
| Leen Bakker Nederland B.V. | 荷兰 | 10 | $92.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| A.H.G. | 德国 | 3 | $48.6K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| Casa International NV | 越南 | 2 | $40.1K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Casa International N.V. | 波多黎各 | 1 | $12.2K | 非电照明器具 |
| A.H.G. | 越南 | 1 | $11.3K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他造纸机械 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-10-17 | 纸张切割机 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-14 | 制绳机 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-09-24 | 其他造纸机械 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 其他造纸机械 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-24 | 其他造纸机械 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-24 | 其他造纸机械 | GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 植物纤维制品 | LEEN BAKKER NEDERLAND B V | 荷兰 | $6.1K |
| 2025-09-12 | 植物纤维制品 | LEEN BAKKER NEDERLAND B V | 荷兰 | $4.6K |
| 2025-07-16 | 植物纤维制品 | LEEN BAKKER NEDERLAND B V | 荷兰 | $6.1K |
| 2024-12-09 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $16.5K |
| 2024-12-09 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $17.2K |
| 2024-12-09 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $8.8K |
| 2024-12-09 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $5.0K |
| 2024-12-09 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $20.6K |
| 2024-11-20 | 植物纤维制品 | LEEN BAKKER NEDERLAND B V | 荷兰 | $12.2K |
| 2024-10-04 | 植物纤维制品 | CASA INTERNATIONAL N.V. | 比利时 | $10.1K |