HASA SX-TM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SX - TM Ha Sa

3
进口笔数
64
出口笔数
$53.4K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104255764
企查查编码QVN8HRURGR
成立日期2009-11-07
联系地址Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX - TM HA SA
企业英文名称HASA SX-TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84913591391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844180其他造纸机械
844110纸张切割机
847940制绳机

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
392690其他塑料制品
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$53.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时48$967.2K
荷兰10$92.0K
越南3$51.4K
德国3$48.6K
波多黎各1$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$24.4K贱金属脚轮、其他钢铁制品
Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd.1$14.9K制绳机
Guangxi Luyue Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大1$14.2K纸张切割机、其他造纸机械

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Casa International N.V.比利时48$967.2K其他木制品、植物纤维制品
Leen Bakker Nederland B.V.荷兰10$92.0K软垫木座椅、其他木家具
A.H.G.德国3$48.6K植物纤维制品、其他塑料制品
Casa International NV越南2$40.1K藤编篮筐、植物纤维制品
Casa International N.V.波多黎各1$12.2K非电照明器具
A.H.G.越南1$11.3K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17其他造纸机械GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.3K
2025-10-17纸张切割机GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$900
2025-10-14制绳机GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.9K
2025-09-24其他造纸机械GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.0K
2025-09-24其他造纸机械GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.1K
2025-09-24其他造纸机械GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-09-24其他造纸机械GUANGXI LUYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.6K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12植物纤维制品LEEN BAKKER NEDERLAND B V荷兰$6.1K
2025-09-12植物纤维制品LEEN BAKKER NEDERLAND B V荷兰$4.6K
2025-07-16植物纤维制品LEEN BAKKER NEDERLAND B V荷兰$6.1K
2024-12-09植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$16.5K
2024-12-09植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$17.2K
2024-12-09植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$8.8K
2024-12-09植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$5.0K
2024-12-09植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$20.6K
2024-11-20植物纤维制品LEEN BAKKER NEDERLAND B V荷兰$12.2K
2024-10-04植物纤维制品CASA INTERNATIONAL N.V.比利时$10.1K

相关企业 · 同类产品

HASA SX-TM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →