Loc Troi Seeds JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIốNG CâY TRồNG LộC TRờI
11
进口笔数
0
出口笔数
$235.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602153647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6V7CB7 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIỐNG CÂY TRỒNG LỘC TRỜI |
| 企业英文名称 | LOC TROI SEEDS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02963841299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $129.8K |
| 泰国 | 5 | $79.2K |
| 中国 | 3 | $14.0K |
| 墨西哥 | 1 | $7.4K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monsanto Thailand Ltd. | 泰国 | 9 | $230.5K | 玉米种子、蔬菜种子 |
| Newgreen Inc. | 日本 | 1 | $2.5K | 其他割草机、非圆盘耙及中耕机 |
| Kyungwon Seeds | 韩国 | 1 | $2.4K | 瓜子、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 泰国 | $21.0K |
| 2025-04-28 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 印度 | $14.3K |
| 2024-12-29 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 印度 | $31.7K |
| 2024-09-05 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 印度 | $15.3K |
| 2024-09-05 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 泰国 | $20.2K |
| 2024-09-05 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-09-05 | 蔬菜种子 | MONSANTO THAILAND LTD | 印度 | $31.7K |
| 2024-07-25 | 其他割草机 | NEWGREEN INC | 日本 | $627 |
| 2024-07-25 | 其他割草机 | NEWGREEN INC | 日本 | $627 |
| 2024-07-25 | 其他割草机 | NEWGREEN INC | 日本 | $627 |