Fidelity Capital Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và ĐầU Tư FIDELITY
1
进口笔数
3
出口笔数
$200
进口金额
$40.4K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-03-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316987664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERRF62C |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số 249 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẦU TƯ FIDELITY |
| 企业英文名称 | FIDELITY INVESTMENT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 236/19 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0916190272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $31.6K |
| 马来西亚 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tehran Aseman Air Cargo Courier Agency Emirates | 伊朗 | 1 | $200 | 低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Index Charcoal Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $24.6K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Topwill Printronic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.8K | 其他印刷机零件、头戴耳机及耳塞 |
| Al Remal Al Thahabiah Coals & Wood Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $7.0K | 非针叶燃料木、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 低密度聚乙烯 | TEHRAN ASEMAN AIR CARGO COURIER AGENCY EMIRATES | 新西兰 | $200 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他印刷机零件 | TOPWILL PRINTRONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-03-18 | 其他木炭 | INDEX CHARCOAL TRADING LLC S P C | 阿联酋 | $24.6K |
| 2024-05-18 | 其他木炭 | AL REMAL AL THAHABIAH COALS & WOOD TR LLC | 阿联酋 | $7.0K |