Ngoc Thien Trading & Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DượC PHẩM NGọC THIệN
11
进口笔数
0
出口笔数
$9.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500268633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DSYQ23 |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 2- 4, Ngõ 3, Đường Lý Bôn, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2- 4, Ngõ 3, Đường Lý Bôn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842113861069 |
| 邮箱 | ngocthientradingandpharma@gmail.com |
| 传真 | +842113722762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $8.40M |
| 韩国 | 5 | $759.1K |
| 德国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.PHARMA CO., LTD | 新加坡 | 5 | $8.91M | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Pharmaunity Co., Ltd. | 越南 | 3 | $232.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.4K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 工业蒸馏设备 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $430.0K |
| 2026-07-13 | 水净化机械 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $373.4K |
| 2026-07-13 | 温控处理设备 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $218.6K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Repassa Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Repassa Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-07-01 | 阀门零件 | Repassa Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $500 |
| 2026-05-30 | 其他气泵 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $137.8K |
| 2026-05-30 | 其他气泵 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $234.0K |
| 2026-05-24 | 喷砂机 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $104.0K |
| 2026-05-24 | 静止变流器 | B.PHARMA CO., LTD | 中国 | $2.0K |