Globiots Technologies Inc.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GLOBIOTS

61
进口笔数
38
出口笔数
$166.8K
进口金额
$323.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-29
最近出口
22
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559 · 1 笔出口 $281 · 1 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $210 · 1 笔2024-07进口 $13.1K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-08进口 $631 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-12进口 $433 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $609 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-05进口 $36.2K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $486 · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2026-04进口 $26.8K · 7 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559 · 1 笔出口 $281 · 1 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $210 · 1 笔2024-07进口 $13.1K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-08进口 $631 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-12进口 $433 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $609 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-05进口 $36.2K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $486 · 1 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2026-04进口 $26.8K · 7 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313875779
企查查编码QVN8D7698H
成立日期2016-06-22
联系地址42 Đường số 15, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GLOBIOTS
企业英文名称GLOBIOTS TECHNOLOGIES INC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址42 Đường số 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话02862682523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26.31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
853223陶瓷电容器
854149光敏半导体二极管
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
854129大功率晶体管
850450其他电感器
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
850760锂离子电池
902680液体气体测量仪
854143光伏组件
902690流量压力检测零件
902610液体流量计
84713010公斤以下便携电脑
848190阀门零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$85.7K
中国台湾28$18.3K
马来西亚19$11.5K
越南2$10.5K
菲律宾9$8.5K
泰国21$7.8K
马耳他3$6.5K
日本18$3.2K
英国6$3.0K
捷克1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰25$268.1K
瑞士1$27.4K
澳大利亚5$17.2K
菲律宾3$9.4K
泰国1$330
马来西亚1$318
阿联酋1$281
美国1$158

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8731$64.5K
Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡2$42.6K其他电路开关装置、大功率晶体管
HONDE TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$11.4K流量压力检测零件、其他测量仪器
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡2$10.7K处理器及控制器、其他电子IC
Rebound Singapore Pte. Ltd.新加坡2$8.5K其他电子IC、其他电路开关装置
WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2$4.1K处理器及控制器、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国3$2.8K非LED二极管、其他电路开关装置
OptoSense俄罗斯2$1.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
FUTURE ELECTRONICS INC马来西亚2$1.2K处理器及控制器、非LED二极管
DIGI KEY ELECTRONICS美国5$3241000伏以下插头插座、其他电子IC

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Templogger Pty Ltd新西兰24$235.6K其他测量仪器、锂离子电池
DAVITEQ NZ LTD新西兰1$32.5K流量压力检测零件、其他测量仪器
RohnerTec AG瑞士1$27.4K其他测量仪器、流量压力检测零件
TempLogger Pty Ltd澳大利亚5$17.2K流量压力检测零件、液体气体测量仪
Webcast Technologies Inc.菲律宾2$5.7K液体流量计、液体气体测量仪
American Technologies Inc.菲律宾1$3.7K其他印刷机零件、通信设备
Advance Siam Tech Co., Ltd.美国1$330液体气体测量仪
ACTIVE TELEMATICS SDN. BHD.马来西亚1$318其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Bajabar Incorporation Fze阿联酋1$281照相化学制剂、塑料文具
Teodoro Valenzuela美国1$158流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS中国$35
2026-04-28万用表DIGI-KEY ELECTRONICS中国$499
2026-04-28万用表DIGI-KEY ELECTRONICS中国$499
2026-04-28液体气体测量仪DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD中国$513
2026-04-28其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS中国$35
2026-04-28其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS日本$71
2026-04-28液体气体测量仪DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD中国$513
2026-04-28其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS日本$71
2026-04-28液体气体测量仪DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD中国$434
2026-04-28液体气体测量仪DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD中国$434

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29液体流量计American Technologies Inc.菲律宾$588
2026-05-29液体流量计American Technologies Inc.菲律宾$3.1K
2026-04-27其他测量仪器TEMPLOGGER PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-04-23其他测量仪器DAVITEQ NZ LTD新西兰$23.9K
2026-04-23流量压力检测零件DAVITEQ NZ LTD新西兰$8.6K
2026-03-24液体气体测量仪ADVANCE SIAM TECH CO LTD泰国$330
2026-02-10液体流量计TEMPLOGGER PTY LTD澳大利亚$7.9K
2025-11-10其他测量仪器TEMPLOGGER PTY LTD新西兰$774
2025-06-11其他测量仪器TEMPLOGGER PTY LTD新西兰$19.4K
2025-06-09光伏组件TEMPLOGGER PTY LTD新西兰$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Globiots Technologies Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →