Globiots Technologies Inc.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GLOBIOTS
61
进口笔数
38
出口笔数
$166.8K
进口金额
$323.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-29
最近出口
22
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313875779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D7698H |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | 42 Đường số 15, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GLOBIOTS |
| 企业英文名称 | GLOBIOTS TECHNOLOGIES INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Đường số 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02862682523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $85.7K |
| 中国台湾 | 28 | $18.3K |
| 马来西亚 | 19 | $11.5K |
| 越南 | 2 | $10.5K |
| 菲律宾 | 9 | $8.5K |
| 泰国 | 21 | $7.8K |
| 马耳他 | 3 | $6.5K |
| 日本 | 18 | $3.2K |
| 英国 | 6 | $3.0K |
| 捷克 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 25 | $268.1K |
| 瑞士 | 1 | $27.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $17.2K |
| 菲律宾 | 3 | $9.4K |
| 泰国 | 1 | $330 |
| 马来西亚 | 1 | $318 |
| 阿联酋 | 1 | $281 |
| 美国 | 1 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 31 | $64.5K | ||
| Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.6K | 其他电路开关装置、大功率晶体管 |
| HONDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.4K | 流量压力检测零件、其他测量仪器 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $2.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| OptoSense | 俄罗斯 | 2 | $1.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 5 | $324 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Templogger Pty Ltd | 新西兰 | 24 | $235.6K | 其他测量仪器、锂离子电池 |
| DAVITEQ NZ LTD | 新西兰 | 1 | $32.5K | 流量压力检测零件、其他测量仪器 |
| RohnerTec AG | 瑞士 | 1 | $27.4K | 其他测量仪器、流量压力检测零件 |
| TempLogger Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $17.2K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| Webcast Technologies Inc. | 菲律宾 | 2 | $5.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| American Technologies Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.7K | 其他印刷机零件、通信设备 |
| Advance Siam Tech Co., Ltd. | 美国 | 1 | $330 | 液体气体测量仪 |
| ACTIVE TELEMATICS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $318 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Bajabar Incorporation Fze | 阿联酋 | 1 | $281 | 照相化学制剂、塑料文具 |
| Teodoro Valenzuela | 美国 | 1 | $158 | 流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 万用表 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $499 |
| 2026-04-28 | 万用表 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $499 |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $71 |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $71 |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | DIANYINGPU (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $434 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 液体流量计 | American Technologies Inc. | 菲律宾 | $588 |
| 2026-05-29 | 液体流量计 | American Technologies Inc. | 菲律宾 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | TEMPLOGGER PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | DAVITEQ NZ LTD | 新西兰 | $23.9K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | DAVITEQ NZ LTD | 新西兰 | $8.6K |
| 2026-03-24 | 液体气体测量仪 | ADVANCE SIAM TECH CO LTD | 泰国 | $330 |
| 2026-02-10 | 液体流量计 | TEMPLOGGER PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2025-11-10 | 其他测量仪器 | TEMPLOGGER PTY LTD | 新西兰 | $774 |
| 2025-06-11 | 其他测量仪器 | TEMPLOGGER PTY LTD | 新西兰 | $19.4K |
| 2025-06-09 | 光伏组件 | TEMPLOGGER PTY LTD | 新西兰 | $1.5K |