Picare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PICARE VIET NAM
- Facebook1
21
进口笔数
0
出口笔数
$451.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315127257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVC9NK |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | 68/104A Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PICARE VIET NAM |
| 企业英文名称 | PICARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/11 Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918088123 |
| 邮箱 | cskh@picare.vn |
| 官网 | www.picare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $314.9K |
| 韩国 | 7 | $114.8K |
| 法国 | 1 | $21.7K |
| 西班牙 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | 12 | $314.9K | 其他护肤品、其他口腔卫生产品 |
| Naum Care Corp | 韩国 | 3 | $72.5K | 医用粘性敷料、非瓦楞折叠盒 |
| J Medical Inter Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.1K | 其他护肤品 |
| Laboratoires Sicobel | 法国 | 1 | $21.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Naum Care Corp. | 韩国 | 1 | $12.1K | 医用粘性敷料、非瓦楞折叠盒 |
| Skeyndor S.L.U. | 西班牙 | 1 | $136 | 其他护肤品、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 医用粘性敷料 | NAUM CARE CORP | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-06 | 医用粘性敷料 | NAUM CARE CORP | 韩国 | $22.8K |
| 2026-03-10 | 其他口腔卫生产品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $13.6K |
| 2026-02-23 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $11.0K |
| 2026-02-23 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $12.3K |
| 2026-02-23 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $18.0K |
| 2026-02-23 | 医用粘性敷料 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $8.3K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | Farmaceutici Dottor Ciccarelli S.P.A. | 意大利 | $6.0K |