Subin Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUBIN VINA
43
进口笔数
6
出口笔数
$375.5K
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-03
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107971237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KAWYEX |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 99, ngõ 67 phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUBIN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 415, phố Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0945663666 |
| 邮箱 | contact.subinvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $176.5K |
| 泰国 | 3 | $58.2K |
| 中国台湾 | 10 | $42.6K |
| 韩国 | 5 | $41.5K |
| 日本 | 1 | $37.2K |
| 美国 | 2 | $18.9K |
| 中国香港 | 2 | $611 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.6K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $56.4K | 非电动提升机、液压气压阀门 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $42.0K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Yasung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $41.5K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Renqiu Gaoyi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.7K | 焊接机零件、其他手工工具 |
| E.B.S. PATRONE (MALAYSIA) SDN BHD (361056-K) | 马来西亚 | 1 | $37.2K | 液体过滤机械 |
| Jiangsu Huagong Automatic Control Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Jiangsu Gaojie Energy Saving Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 工业热交换器、乳品机械零件 |
| ZHENJIANG HUAGONG FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 4 | $30.1K | 阀门龙头、非液体温度计 |
| Aimco Automotive Industrial Marketing Corp | 美国 | 5 | $21.7K | 其他电动手工具、静止变流器 |
| PRP Electric & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.7K | 带接头绝缘电线、非自动电弧焊机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aimco Automotive Industrial | 美国 | 1 | $1.0K | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | Yasung Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非电动提升机 | U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 非电动提升机 | U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | Yasung Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | RENQIU GAOYI WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 可互换扳手套筒 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-02-03 | 可互换扳手套筒 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-02-03 | 可调扳手 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 手动螺丝刀 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $693 |
| 2026-02-03 | 可调扳手 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 可互换扳手套筒 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-15 | 可调扳手 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-15 | 可调扳手 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 可互换扳手套筒 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-01-15 | 可互换扳手套筒 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $371 |