V&K Fruit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 724 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Quả V&K
724
进口笔数
13
出口笔数
$7.33M
进口金额
$434.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
41
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107488936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXBP41U |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 40 đường Nhuệ Giang, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA QUẢ V&K |
| 企业英文名称 | V&K FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 40 đường Nhuệ Giang, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466565597 |
| 邮箱 | hoadon.vk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 454 | $3.91M |
| 新西兰 | 130 | $1.71M |
| 澳大利亚 | 44 | $768.8K |
| 日本 | 37 | $375.1K |
| 美国 | 44 | $336.4K |
| 埃及 | 4 | $113.4K |
| 加拿大 | 6 | $81.9K |
| 比利时 | 4 | $36.7K |
| 朝鲜 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $206.4K |
| 越南 | 2 | $65.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 264 | $2.30M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Berryco NZ Ltd. | 新西兰 | 48 | $601.9K | 鲜越橘属水果 |
| First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | 39 | $448.4K | 鲜柿子 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 53 | $401.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 25 | $399.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Hyun Nong Fresh Corp | 韩国 | 20 | $361.5K | 鲜梨、鲜草莓 |
| Hansarang Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $246.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $238.2K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| Nihon Agri Inc | 日本 | 18 | $215.7K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 19 | $172.4K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.E. Tipper Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $369.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| JETIPPER Pty Ltd | 越南 | 2 | $65.9K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | CAPE PRODUCE LTD | 新西兰 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | CAPE PRODUCE LTD | 新西兰 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 鲜柿子 | First Fresh Nz Ltd | 新西兰 | $3.9K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $14.6K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $11.6K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $11.2K |
| 2026-01-24 | 其他冷冻水果坚果 | J E TIPPER PTY LTD | — | $25.2K |
| 2025-11-12 | 其他冷冻水果坚果 | J E TIPPER PTY LTD | 澳大利亚 | $27.0K |
| 2025-10-30 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2025-10-30 | 其他鲜果 | J E TIPPER PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |