V&K Fruit Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 724 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoa Quả V&K

724
进口笔数
13
出口笔数
$7.33M
进口金额
$434.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
41
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $351.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $279.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 9 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-11进口 $151.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $207.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.0K · 12 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-03进口 $69.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.9K · 14 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-05进口 $131.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-08进口 $65.0K · 3 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-09进口 $105.7K · 15 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-10进口 $165.9K · 24 笔出口 $82.2K · 2 笔2025-11进口 $251.6K · 32 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $96.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.3K · 19 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-02进口 $213.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.0K · 6 笔出口 $76.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $351.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $279.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 9 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-11进口 $151.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $207.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.0K · 12 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-03进口 $69.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.9K · 14 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-05进口 $131.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-08进口 $65.0K · 3 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-09进口 $105.7K · 15 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-10进口 $165.9K · 24 笔出口 $82.2K · 2 笔2025-11进口 $251.6K · 32 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $96.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.3K · 19 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-02进口 $213.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.0K · 6 笔出口 $76.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107488936
企查查编码QVNEXBP41U
成立日期2016-06-29
联系地址Số nhà 11, ngõ 40 đường Nhuệ Giang, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA QUẢ V&K
企业英文名称V&K FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, ngõ 40 đường Nhuệ Giang, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842466565597
邮箱hoadon.vk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
080929鲜甜樱桃
081040鲜越橘属水果
081070鲜柿子
080830鲜梨
080810鲜苹果
080521柑橘
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
081340其他干果

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国454$3.91M
新西兰130$1.71M
澳大利亚44$768.8K
日本37$375.1K
美国44$336.4K
埃及4$113.4K
加拿大6$81.9K
比利时4$36.7K
朝鲜2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$206.4K
越南2$65.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Vil Co., Ltd.韩国264$2.30M鲜草莓、鲜葡萄
Berryco NZ Ltd.新西兰48$601.9K鲜越橘属水果
First Fresh Nz Ltd新西兰39$448.4K鲜柿子
True Delicious Corp.韩国53$401.7K鲜草莓、鲜葡萄
VF Direct (NZ) Ltd.新西兰25$399.0K鲜苹果、鲜甜樱桃
Hyun Nong Fresh Corp韩国20$361.5K鲜梨、鲜草莓
Hansarang Co., Ltd.韩国59$246.0K鲜草莓、鲜葡萄
Namsun GTL Co., Ltd.韩国20$238.2K鲜葡萄、其他食品制剂
Nihon Agri Inc日本18$215.7K鲜苹果、鲜梨
Freshpack Export Sales Ltd.美国19$172.4K鲜苹果、鲜甜樱桃

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.E. Tipper Pty Ltd澳大利亚11$369.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
JETIPPER Pty Ltd越南2$65.9K其他鲜果、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.9K
2026-04-25鲜柿子CAPE PRODUCE LTD新西兰$7.5K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.9K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.8K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.8K
2026-04-25鲜柿子CAPE PRODUCE LTD新西兰$7.5K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$4.0K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.9K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$4.0K
2026-04-25鲜柿子First Fresh Nz Ltd新西兰$3.9K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$10.0K
2026-04-25其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$13.5K
2026-04-25其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$14.6K
2026-04-05其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$15.6K
2026-04-05其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$11.6K
2026-04-05其他鲜果J E TIPPER PTY LTD—$11.2K
2026-01-24其他冷冻水果坚果J E TIPPER PTY LTD—$25.2K
2025-11-12其他冷冻水果坚果J E TIPPER PTY LTD澳大利亚$27.0K
2025-10-30其他鲜果J E TIPPER PTY LTD澳大利亚$10.0K
2025-10-30其他鲜果J E TIPPER PTY LTD澳大利亚$30.6K

相关企业 · 同类产品

V&K Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →