Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd. - Binh Phuoc Branch 3
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH PHướC 3
- LinkedIn1
- Facebook1
9
进口笔数
0
出口笔数
$53.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548-066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGK3H6D |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Lô B7-1, B7-2, B7-3, Khu công nghiệp Minh Hưng Sikico, Xã Đồng Nơ, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC 3 |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY - BRANCH BINH PHUOC 3 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B7-1, B7-2, B7-3, Khu Phố Đồng Tâm, Khu công nghiệp Minh Hưng Sikico, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02113866170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $45.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.8K |
| 丹麦 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $343 |
| 英国 | 1 | $114 |
| 印度尼西亚 | 1 | $19 |
| 荷兰 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 1 | $45.2K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Marel Poultry B.V. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marel Boxmeer B.V. | 荷兰 | 2 | $2.6K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Bühler Inc. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Premier Tech System & Automation | 泰国 | 2 | $577 | 衡器零件、阀门龙头 |
| Kerry Ingredients Indonesia Bandung Pt | 印度尼西亚 | 1 | $19 | 混合调味料 |
| PEJA (SEA) B.V. | 荷兰 | 1 | $11 | 其他钢铁制品、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 混合调味料 | Kerry Ingredients Indonesia Bandung Pt | 印度尼西亚 | $19 |
| 2024-07-12 | 通信设备 | Marel Boxmeer B.V. | 丹麦 | $2.5K |
| 2024-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $6 |
| 2024-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $5 |
| 2023-04-17 | 电气信号装置 | Marel Boxmeer B.V. | 英国 | $114 |
| 2023-04-15 | 电力控制板 | MAREL POULTRY B V | 斯洛伐克 | $3.8K |
| 2023-04-13 | 高压继电器 | Premier Tech System & Automation | 德国 | $205 |
| 2023-04-13 | 衡器零件 | Premier Tech System & Automation | 德国 | $29 |
| 2023-03-21 | 压力测量仪 | Bühler Inc. | 中国 | $498 |
| 2023-03-21 | 钢铁铸件 | Bühler Inc. | 中国 | $532 |