Rubber Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Cao Su
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300693348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QTXGEV |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | 12 Khu phố 2 Đường HT 25, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CAO SU |
| 企业英文名称 | RUBBER ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường HT 25, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 2835974606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $2.00M |
| 老挝 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $699.5K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| PT Caosu CRCK Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $614.1K | 8477机器零件 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $181.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongnai Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181.4K | 聚丙烯塑料、750W-75kW直流电机 |
| Binh Phuoc Kratie Rubber 1 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $167.9K | 8477机器零件 |
| Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.8K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.4K | 其他塑料制品、天然沥青 |
| Quasa-Geruco Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.9K | 8477机器零件、水性聚合物涂料 |
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $680 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $872 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $675 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $308 |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 8477机器零件 | BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $174 |