Rubber Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Cao Su

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300693348
企查查编码QVN8QTXGEV
成立日期2006-12-29
联系地址12 Khu phố 2 Đường HT 25, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CAO SU
企业英文名称RUBBER ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址12 Đường HT 25, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话2835974606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
831130金属焊条

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨16$2.00M
老挝1$26.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caoutchouc Mekong Co., Ltd.柬埔寨4$699.5K其他塑料制品、乙烯聚合物塑料
PT Caosu CRCK Co., Ltd.柬埔寨1$614.1K8477机器零件
Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南5$181.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongnai Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南1$181.4K聚丙烯塑料、750W-75kW直流电机
Binh Phuoc Kratie Rubber 1 Co., Ltd.柬埔寨1$167.9K8477机器零件
Dong Phu Kratie Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南1$104.8K其他塑料制品、聚乙烯袋
Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南2$33.4K其他塑料制品、天然沥青
Quasa-Geruco Lao Co., Ltd.老挝1$26.9K8477机器零件、水性聚合物涂料
Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南1$21.6K其他塑料制品、尿素肥料

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$680
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$872
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$675
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$308
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$6.5K
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-04-098477机器零件BARIA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$174

相关企业 · 同类产品

Rubber Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →