Lan Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lan Lợi
117
进口笔数
41
出口笔数
$3.81M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601254983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMAQ82N |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Xã Trại Cau, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84982599296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 104 | $3.62M |
| 中国 | 8 | $133.3K |
| 日本 | 4 | $32.6K |
| 荷兰 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 24 | $896.4K |
| 伊朗 | 16 | $562.0K |
| 阿联酋 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeryuk Trading | 韩国 | 69 | $2.41M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Best Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $387.2K | 非轻质石油、其他机械铲 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $303.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $165.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $149.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 2 | $135.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Woojeong Trade Consulting | 韩国 | 2 | $65.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| MK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNN Enterprises | 巴基斯坦 | 8 | $395.2K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Bnn Enterprise Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $193.5K | 其他机械铲 |
| Ghased Intl Tpt Co | 伊朗 | 2 | $114.0K | 其他机械铲 |
| Harakat Parsian Freight Forwarding | 伊朗 | 3 | $113.0K | 碾磨大米、安全剃刀刀片 |
| GHASED INTL TPT CO LTD | 伊朗 | 3 | $106.0K | 其他机械铲 |
| Hina Impex | 巴基斯坦 | 2 | $106.0K | 其他机械铲、自行式压路机 |
| Said Muhammad & Brothers Construction Co. (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $102.7K | 其他机械铲、混凝土泵 |
| ARSIN TARABAR SHAMS INTL TRANSPORTION CO LTD | 伊朗 | 2 | $91.0K | 其他机械铲 |
| PT Dolla Group Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $74.0K | 其他机械铲 |
| Multi Dimension General Trading LLC | 巴基斯坦 | 2 | $65.0K | 其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $7.0K |
| 2026-01-14 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $8.0K |
| 2026-01-14 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-07 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-11-07 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-09-15 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $40.0K |
| 2025-08-17 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-17 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $35.0K |
| 2025-08-17 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $5.0K |
| 2025-08-17 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $6.0K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | SARAHANG TAVANA INTL TRANSPORT CO LTD | 伊朗 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | SARAHANG TAVANA INTL TRANSPORT CO LTD | 伊朗 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 其他机械铲 | Bnn Enterprise Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他机械铲 | Bnn Enterprise Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 其他机械铲 | ARSIN TARABAR SHAMS INTL TRANSPORTION CO LTD | 伊朗 | $30.0K |
| 2026-04-20 | 其他机械铲 | ARSIN TARABAR SHAMS INTL TRANSPORTION CO LTD | 伊朗 | $30.0K |
| 2026-04-07 | 其他机械铲 | ARSIN TARABAR SHAMS INTL TRANSPORTION CO LTD | 伊朗 | $16.0K |
| 2026-04-07 | 其他机械铲 | ARSIN TARABAR SHAMS INTL TRANSPORTION CO LTD | 伊朗 | $15.0K |
| 2026-02-25 | 其他机械铲 | GHASED INTL TPT CO LTD | 伊朗 | $22.0K |
| 2026-02-25 | 其他机械铲 | GHASED INTL TPT CO LTD | 伊朗 | $22.0K |