ML Shalom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ML - ĐT SHALOM
6
进口笔数
2
出口笔数
$86.6K
进口金额
$31.8K
出口金额
2024-05-31
最近进口
2023-11-15
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317339088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM5M9VQ |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | 119/19/30 Mguyễn Văn Cừ, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ML - ĐT SHALOM |
| 企业英文名称 | ML - ĐT SHALOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08 Đinh Thị Thi, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908689168 |
| 邮箱 | mlshalomcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842810 | 升降机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843141 | 机械零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $72.5K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
| 日本 | 1 | $5.2K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $17.0K |
| 加拿大 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRM Global Raw Materiales, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $26.5K | 金属保险箱、其他机械铲 |
| Conreqro S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $16.9K | 升降机、直流电机75-375千瓦 |
| Conreqro, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $14.6K | 其他升降机械 |
| Invovaimp, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $14.5K | 非自动电弧焊机 |
| GRM Global Raw Materiales | 墨西哥 | 1 | $8.0K | 其他机械铲 |
| Shin Corp. Oration | 日本 | 1 | $6.2K | 非自走式叉车、其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & J Tree Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.0K | 其他升降机械 |
| Newbros Networks | 加拿大 | 1 | $14.8K | 非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 非自走式叉车 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 德国 | $1.0K |
| 2024-05-31 | 非自走式叉车 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $1.0K |
| 2024-05-31 | 其他机械铲 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 机械零件 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $150 |
| 2024-05-31 | 非自走式叉车 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $1.0K |
| 2024-05-31 | 非自走式叉车 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $750 |
| 2024-05-31 | 非自走式叉车 | SHIN CORP ORATION (SHOUKAI) | 日本 | $750 |
| 2024-01-16 | 其他机械铲 | GRM GLOBAL RAW MATERIALES | 美国 | $8.0K |
| 2023-11-14 | 其他升降机械 | CONSTRUCCIONES Y REMODELACION CONREQRO SA DE CV AV | 墨西哥 | $14.6K |
| 2023-11-09 | 其他机械铲 | GRM GLOBAL RAW MATERIALES SA DE CV | 墨西哥 | $26.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 其他升降机械 | B & J TREE SERVICE PTY LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2023-01-17 | 非自动电弧焊机 | NEWBROS NETWORKS | 加拿大 | $14.8K |