Avet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVET VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$6.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107630149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCF49YM |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Biệt thự M07-02, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVET VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự M07-02, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84984766130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $5.32M |
| 韩国 | 37 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $5.19M | 兽用疫苗及毒素 |
| SB Shinil Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $1.22M | 其他零售药品、维生素药品 |
| QYH Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.4K | 兽用疫苗及毒素、牙科配件 |
| QYH BIOTECH COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $21.6K | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Qilu Qingdao Biopharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 兽用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 兽用疫苗及毒素 | China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | $168.8K |
| 2026-06-26 | 兽用疫苗及毒素 | China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | $168.8K |
| 2026-05-20 | 兽用疫苗及毒素 | China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-05-20 | 兽用疫苗及毒素 | China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | $190.0K |
| 2026-05-15 | 抗生素药品 | SB Shinil Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-05-15 | 抗生素药品 | SB Shinil Co., Ltd. | 韩国 | $16.8K |
| 2026-05-11 | 兽用疫苗及毒素 | QYH BIOTECH COMPANY LIMITED | 中国 | $21.6K |
| 2026-05-06 | 维生素药品 | SB Shinil Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-05-06 | 抗生素药品 | SB Shinil Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 兽用疫苗及毒素 | China Animal Husbandry Industry Co., Ltd. | 中国 | $56.3K |