Global Benjamin Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP THôNG MINH TOàN CầU
14
进口笔数
377
出口笔数
$422.0K
进口金额
$19.46M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101998770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR0SEMX |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tân Tây, Huyện Thạnh Hoá, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THÔNG MINH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BENJAMIN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Tân Tây, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842726488488 |
| 邮箱 | ndhuyen82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $422.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 287 | $14.00M |
| 新加坡 | 69 | $3.66M |
| 菲律宾 | 13 | $1.34M |
| 马尔代夫 | 1 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACT (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $277.8K | 水泥添加剂、聚合物基油漆 |
| Bitec Enterprise Ltd. | 泰国 | 1 | $95.2K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Prosteel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $49.1K | 聚合物基油漆 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NS Bluescope Lysaght (Thailand) Ltd. | 泰国 | 152 | $5.97M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 68 | $3.61M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Nicha Steel Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $2.75M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Prosteel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $2.34M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Life All Global Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $788.7K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Titan5 Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $761.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Sagittarian Agricultural | 菲律宾 | 4 | $511.9K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Professional Metal Work Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $392.6K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $371.7K | 其他钢铁结构体 |
| J Building Solution Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $311.9K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | BITEC ENTERPRISE LTD | 泰国 | $47.6K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | BITEC ENTERPRISE LTD | 泰国 | $47.6K |
| 2026-03-16 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $61.4K |
| 2026-01-19 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-11-18 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-11-12 | 聚合物基油漆 | PROSTEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $33.1K |
| 2025-08-27 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $33.9K |
| 2025-07-08 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $32.0K |
| 2025-05-21 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2025-02-24 | 聚合物基油漆 | ACT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.2K |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Prosteel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Nicha Steel Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Prosteel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Nicha Steel Co., Ltd. | 泰国 | $172.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd. | 泰国 | $52.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | LIFE ALL GLOBAL CO LTD | 泰国 | $26.8K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Nicha Steel Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd. | 泰国 | $70.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Nicha Steel Co., Ltd. | 泰国 | $132.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | LIFE ALL GLOBAL CO LTD | 泰国 | $63.4K |