Global Benjamin Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP THôNG MINH TOàN CầU

14
进口笔数
377
出口笔数
$422.0K
进口金额
$19.46M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 10 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $455.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $557.4K · 9 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $654.0K · 13 笔2024-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $285.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 9 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $341.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $633.5K · 12 笔2025-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $414.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 7 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $205.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 8 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $916.0K · 15 笔2025-08进口 $33.9K · 1 笔出口 $1.55M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 14 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $972.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.9K · 18 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.36M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $791.3K · 11 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $778.1K · 14 笔2026-04进口 $95.2K · 1 笔出口 $1.07M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 10 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $455.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $557.4K · 9 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $654.0K · 13 笔2024-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $285.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 9 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $341.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $633.5K · 12 笔2025-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $414.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 7 笔2025-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $205.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.4K · 8 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $916.0K · 15 笔2025-08进口 $33.9K · 1 笔出口 $1.55M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 14 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $972.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $656.9K · 18 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $1.36M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $791.3K · 11 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $778.1K · 14 笔2026-04进口 $95.2K · 1 笔出口 $1.07M · 16 笔

工商档案

企业注册号1101998770
企查查编码QVNNR0SEMX
成立日期2021-12-06
联系地址Ấp 1, Xã Tân Tây, Huyện Thạnh Hoá, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP THÔNG MINH TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL BENJAMIN STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 1, Xã Tân Tây, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842726488488
邮箱ndhuyen82@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
720890热轧钢板
722090不锈钢平板轧材
731816螺纹螺母
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$422.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国287$14.00M
新加坡69$3.66M
菲律宾13$1.34M
马尔代夫1$36.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACT (Thailand) Co., Ltd.泰国11$277.8K水泥添加剂、聚合物基油漆
Bitec Enterprise Ltd.泰国1$95.2K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Prosteel (Thailand) Co., Ltd.泰国2$49.1K聚合物基油漆

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NS Bluescope Lysaght (Thailand) Ltd.泰国152$5.97M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡68$3.61M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Nicha Steel Co., Ltd.泰国57$2.75M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Prosteel (Thailand) Co., Ltd.泰国30$2.34M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Life All Global Co., Ltd.泰国13$788.7K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Titan5 Co., Ltd.泰国13$761.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Sagittarian Agricultural菲律宾4$511.9K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Professional Metal Work Co., Ltd.泰国3$392.6K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd.泰国9$371.7K其他钢铁结构体
J Building Solution Co., Ltd.泰国4$311.9K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚合物基油漆BITEC ENTERPRISE LTD泰国$47.6K
2026-04-10聚合物基油漆BITEC ENTERPRISE LTD泰国$47.6K
2026-03-16聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$61.4K
2026-01-19聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$19.2K
2025-11-18聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$12.8K
2025-11-12聚合物基油漆PROSTEEL (THAILAND) CO LTD泰国$33.1K
2025-08-27聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$33.9K
2025-07-08聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$32.0K
2025-05-21聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$38.4K
2025-02-24聚合物基油漆ACT (THAILAND) CO LTD泰国$19.2K

出口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体Prosteel (Thailand) Co., Ltd.泰国$50.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Nicha Steel Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品Prosteel (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-29其他钢铁结构体Nicha Steel Co., Ltd.泰国$172.3K
2026-04-29其他钢铁结构体Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd.泰国$52.0K
2026-04-25其他钢铁结构体LIFE ALL GLOBAL CO LTD泰国$26.8K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Nicha Steel Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-22其他钢铁结构体Pornsawan Buildings & Construction Co., Ltd.泰国$70.0K
2026-04-22其他钢铁结构体Nicha Steel Co., Ltd.泰国$132.8K
2026-04-17其他钢铁结构体LIFE ALL GLOBAL CO LTD泰国$63.4K

相关企业 · 同类产品

Global Benjamin Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →