Tan Phu Quy International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TâN PHú QUý
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$646.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317203834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VUM09H |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 237/28 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | TAN PHU QUY INTERNATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/11 Hoà Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02862873847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $378.5K |
| 越南 | 18 | $268.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 36 | $377.6K | 其他食品制剂、其他玉米 |
| Tien Thien Thanh International Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $268.2K | 其他食品制剂、其他含油籽仁 |
| QIAO FENG TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $847 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $432 |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 糖果 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $604 |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | TIEN THIEN THANH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $214 |