Lam Minh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LâM MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316141367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR86SCR3 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Số 59/14A Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM MINH |
| 企业英文名称 | LAM MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/14A Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02835108669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.9K |
| 德国 | 3 | $10.8K |
| 美国 | 3 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Songda Shock Absorber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 摩托车及配件、汽车座椅零件 |
| Monilek Oilfield Enterprises FZE | 阿联酋 | 3 | $11.0K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Profiltr Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $2.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Beijing Zhongzhiguo Chuang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Inner Mongolia Shouchong Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| AR Valve Resources Ltd. | 美国 | 1 | $854 | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Hymatik ApS | 丹麦 | 1 | $257 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 不锈钢冷拔管 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $633 |
| 2026-01-19 | 不锈钢冷拔管 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $362 |
| 2026-01-19 | 不锈钢冷拔管 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $238 |
| 2026-01-19 | 不锈钢冷拔管 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $547 |
| 2025-12-08 | 螺纹钢制管件 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $297 |
| 2025-12-08 | 螺纹螺母 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $146 |
| 2025-12-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 中国台湾 | $3 |
| 2025-12-08 | 螺纹钢制管件 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $169 |
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $118 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | MONILEK OILFIELD ENTERPRISES FZE | 德国 | $77 |