Daerim Precision Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,915 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daerim Precision Vina
572
进口笔数
2,915
出口笔数
$20.25M
进口金额
$164.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603303930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E03PT1 |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAERIM PRECISION VINA |
| 企业英文名称 | DAERIM PRECISION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513514558 |
| 邮箱 | jkshim@daerimworld.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 448.4434亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $11.56M |
| 韩国 | 221 | $7.08M |
| 越南 | 144 | $1.22M |
| 日本 | 54 | $272.9K |
| 法国 | 5 | $49.8K |
| 印度 | 7 | $40.3K |
| 土耳其 | 4 | $12.4K |
| 中国台湾 | 7 | $7.8K |
| 以色列 | 7 | $6.0K |
| 泰国 | 3 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 809 | $98.01M |
| 美国 | 897 | $34.77M |
| 韩国 | 803 | $22.45M |
| 新加坡 | 155 | $4.49M |
| 墨西哥 | 82 | $1.80M |
| 泰国 | 47 | $1.36M |
| 德国 | 65 | $581.7K |
| 波兰 | 30 | $532.5K |
| 印度 | 19 | $469.2K |
| 奥地利 | 24 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.68M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Jiangsu FH Tube Industry Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.59M | 不锈钢圆管、合金钢无缝管 |
| Seohyun Coretec Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $1.96M | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Daerim Precision Co., Ltd. | 韩国 | 152 | $1.34M | 其他塑料包装制品、不锈钢冷拔管 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.07M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Servo Precision | 韩国 | 32 | $1.07M | 金属碳化物模具、模具 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 18 | $769.1K | 其他电子IC、智能手机 | |
| Shandong Chiron Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 19 | $534.9K | 无缝钢管 |
| Shinmyung Rs | 韩国 | 18 | $105.8K | 电力控制板、工业机器人 |
| Universe | 韩国 | 22 | $52.5K | 电力控制板、测量仪器零件 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 647 | $93.50M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,170 | $42.03M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Daerim Precision Co., Ltd. | 韩国 | 748 | $22.32M | 轴承座、传动轴及曲柄 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | 45 | $3.98M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Robertshaw (Thailand) Ltd. | 泰国 | 24 | $1.00M | 其他螺纹紧固件、电器装置零件 |
| Inzi Display America Inc. | 美国 | 43 | $593.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Thai Daerim Precision Ltd. | 泰国 | 18 | $328.3K | 传动部件、其他锌制品 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $262.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $91.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Universe | 韩国 | 18 | $2.4K | 电力控制板、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $92 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $60 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $92 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $60 |
| 2026-04-28 | 计量计数器 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $50 |
| 2026-04-28 | 计量计数器 | HANJIN CONTROL CO | 韩国 | $50 |
| 2026-04-27 | 无缝钢管 | SHANDONG CHIRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-27 | 无缝钢管 | SHANDONG CHIRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 无缝钢管 | SHANDONG CHIRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-27 | 无缝钢管 | SHANDONG CHIRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $19.3K |
出口(共 2,915)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | Daerim Precision Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 贱金属铰链 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 轴承座 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $45.8K |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-27 | 轴承座 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 轴承座 | Daerim Precision Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2026-04-27 | 轴承座 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $7.4K |