Daerim Precision Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,602 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daerim Precision Vina

610
进口笔数
3,602
出口笔数
$22.03M
进口金额
$185.83M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-10-13
最近出口
51
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.18M20232024202520262023-11进口 $332.0K · 10 笔出口 $5.05M · 81 笔2023-12进口 $665.2K · 12 笔出口 $3.57M · 53 笔2024-01进口 $372.9K · 11 笔出口 $4.35M · 60 笔2024-02进口 $539.1K · 9 笔出口 $3.59M · 55 笔2024-03进口 $454.2K · 7 笔出口 $4.77M · 79 笔2024-04进口 $231.2K · 18 笔出口 $4.54M · 94 笔2024-05进口 $812.5K · 14 笔出口 $4.09M · 80 笔2024-06进口 $578.4K · 11 笔出口 $4.01M · 78 笔2024-07进口 $523.1K · 20 笔出口 $4.47M · 85 笔2024-08进口 $228.9K · 19 笔出口 $3.41M · 66 笔2024-09进口 $539.6K · 11 笔出口 $3.33M · 48 笔2024-10进口 $871.2K · 17 笔出口 $4.52M · 93 笔2024-11进口 $691.9K · 23 笔出口 $4.08M · 87 笔2024-12进口 $697.2K · 20 笔出口 $4.59M · 95 笔2025-01进口 $198.3K · 7 笔出口 $4.07M · 107 笔2025-02进口 $854.9K · 30 笔出口 $4.06M · 101 笔2025-03进口 $206.8K · 11 笔出口 $5.63M · 106 笔2025-04进口 $329.3K · 9 笔出口 $5.38M · 120 笔2025-05进口 $537.7K · 29 笔出口 $3.94M · 86 笔2025-06进口 $440.7K · 13 笔出口 $4.16M · 99 笔2025-07进口 $398.4K · 14 笔出口 $3.72M · 79 笔2025-08进口 $117.9K · 6 笔出口 $4.64M · 97 笔2025-09进口 $495.8K · 31 笔出口 $4.43M · 111 笔2025-10进口 $209.6K · 11 笔出口 $5.22M · 115 笔2025-11进口 $264.1K · 7 笔出口 $4.69M · 114 笔2025-12进口 $350.3K · 15 笔出口 $5.62M · 108 笔2026-01进口 $513.1K · 28 笔出口 $4.43M · 96 笔2026-02进口 $700.6K · 12 笔出口 $3.02M · 61 笔2026-03进口 $760.9K · 8 笔出口 $4.31M · 85 笔2026-04进口 $733.0K · 21 笔出口 $6.18M · 93 笔2026-05进口 $906.8K · 15 笔出口 $3.74M · 85 笔2026-06进口 $489.4K · 16 笔出口 $5.53M · 124 笔2026-07进口 $382.9K · 7 笔出口 $5.00M · 128 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12820232024202520262023-11进口 $332.0K · 10 笔出口 $5.05M · 81 笔2023-12进口 $665.2K · 12 笔出口 $3.57M · 53 笔2024-01进口 $372.9K · 11 笔出口 $4.35M · 60 笔2024-02进口 $539.1K · 9 笔出口 $3.59M · 55 笔2024-03进口 $454.2K · 7 笔出口 $4.77M · 79 笔2024-04进口 $231.2K · 18 笔出口 $4.54M · 94 笔2024-05进口 $812.5K · 14 笔出口 $4.09M · 80 笔2024-06进口 $578.4K · 11 笔出口 $4.01M · 78 笔2024-07进口 $523.1K · 20 笔出口 $4.47M · 85 笔2024-08进口 $228.9K · 19 笔出口 $3.41M · 66 笔2024-09进口 $539.6K · 11 笔出口 $3.33M · 48 笔2024-10进口 $871.2K · 17 笔出口 $4.52M · 93 笔2024-11进口 $691.9K · 23 笔出口 $4.08M · 87 笔2024-12进口 $697.2K · 20 笔出口 $4.59M · 95 笔2025-01进口 $198.3K · 7 笔出口 $4.07M · 107 笔2025-02进口 $854.9K · 30 笔出口 $4.06M · 101 笔2025-03进口 $206.8K · 11 笔出口 $5.63M · 106 笔2025-04进口 $329.3K · 9 笔出口 $5.38M · 120 笔2025-05进口 $537.7K · 29 笔出口 $3.94M · 86 笔2025-06进口 $440.7K · 13 笔出口 $4.16M · 99 笔2025-07进口 $398.4K · 14 笔出口 $3.72M · 79 笔2025-08进口 $117.9K · 6 笔出口 $4.64M · 97 笔2025-09进口 $495.8K · 31 笔出口 $4.43M · 111 笔2025-10进口 $209.6K · 11 笔出口 $5.22M · 115 笔2025-11进口 $264.1K · 7 笔出口 $4.69M · 114 笔2025-12进口 $350.3K · 15 笔出口 $5.62M · 108 笔2026-01进口 $513.1K · 28 笔出口 $4.43M · 96 笔2026-02进口 $700.6K · 12 笔出口 $3.02M · 61 笔2026-03进口 $760.9K · 8 笔出口 $4.31M · 85 笔2026-04进口 $733.0K · 21 笔出口 $6.18M · 93 笔2026-05进口 $906.8K · 15 笔出口 $3.74M · 85 笔2026-06进口 $489.4K · 16 笔出口 $5.53M · 124 笔2026-07进口 $382.9K · 7 笔出口 $5.00M · 128 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3603303930
企查查编码QVN1E03PT1
成立日期2015-08-24
联系地址Đường số 7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAERIM PRECISION VINA
企业英文名称DAERIM PRECISION VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513514558
邮箱jkshim@daerimworld.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本448.4434亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
848041金属碳化物模具
730431无缝钢管
846620机床零件及夹具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
721499其他钢棒
730449不锈钢圆管
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
848330轴承座
848310传动轴及曲柄
830210贱金属铰链
848350滑轮飞轮
845090洗衣机零件
761699其他铝制品
852990通信设备零件
392390其他塑料包装制品
850870吸尘器零件
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国219$12.52M
韩国233$7.60M
越南159$1.48M
日本58$309.0K
法国5$49.8K
印度7$40.3K
土耳其4$12.4K
中国台湾7$7.8K
以色列7$6.0K
泰国3$620

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南993$113.23M
美国1,216$34.77M
韩国894$25.17M
新加坡246$7.64M
墨西哥82$1.80M
泰国49$1.41M
德国65$581.7K
波兰30$532.5K
印度19$469.2K
奥地利24$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd.中国26$4.24M合金钢棒材、热轧钢条<14mm
Jiangsu FH Tube Industry Co., Ltd.中国40$2.78M不锈钢圆管、合金钢无缝管
Seohyun Coretec Co., Ltd.韩国65$2.29M金属加工机刀、螺纹加工工具
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南38$2.02M彩色电视接收机、通信设备零件
Daerim Precision Co., Ltd.韩国160$1.38M其他塑料包装制品、传动轴及曲柄
Servo Precision韩国32$1.07M金属碳化物模具、模具
Samsung Electronics Co., Ltd.18$769.1K智能手机、其他电子IC
Shandong Chiron Auto Parts Co., Ltd.中国22$614.4K无缝钢管、柴油机零件
Shinmyung Rs韩国20$125.8K电力控制板、工业机器人
Universe韩国22$52.5K电力控制板、测量仪器零件

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南884$112.88M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,261$45.18M通信设备零件、通信设备零件
Daerim Precision Co., Ltd.韩国838$25.04M轴承座、传动轴及曲柄
Robertshaw (Thailand) Ltd.泰国24$1.00M其他螺纹紧固件、电器装置零件
INZI DISPLAY AMERICA INC美国65$593.0K通信设备零件、其他塑料制品
Thai Daerim Precision Ltd.泰国20$383.3K传动部件、其他锌制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南62$262.8K其他塑料制品、印刷电路
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南44$92.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Samsung Electronics Home Appliance美国252$1.7K涂层钢板、洗衣机零件
SAMSUNG ELECTRONICS HOME APPLIANC美国27$0洗衣机零件、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2937.5瓦以下电机Taixin Motor (Suzhou) Co., Ltd.中国$137
2026-07-27电力控制板Shinmyung Rs中国$400
2026-07-27工业机器人Shinmyung Rs日本$18.0K
2026-07-27电力控制板Shinmyung Rs日本$400
2026-07-27电力控制板Shinmyung Rs日本$800
2026-07-27电力控制板Shinmyung Rs日本$400
2026-07-24自动控制仪器Pacific Controls (Kunshan) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-24自动控制仪器Pacific Controls (Kunshan) Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-15无缝钢管Shandong Chiron Auto Parts Co., Ltd.中国$20.1K
2026-07-03其他钢棒Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd.中国$183.1K

出口(共 3,602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-13FREIGHT COLLECT ASSY HOUSING BEARING INVOICE NO XXXXXXXXXXXX 2ND NOTIFY:SAMSUNG SDS GLOBAL SCL AMERICA, IN284 MAWSONS WAY NEWBERRY, SC XXXXX ATTN: XXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL:SJ. 29108Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-06轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-06轴承座Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-02ASSY HOUSING BEARING HOUSING FAN-UP REAR INVOICE NO XXXXXXXXXXXXXX VA-SE2608-07Samsung Electronics Home Appliance美国$0

相关企业 · 同类产品

Daerim Precision Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →