An Dong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Đông Vi Na
0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$9.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602366624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33WNJQW |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: J41, khu dân cư Bửu Long, KP 1, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN ĐÔNG VI NA |
| 企业英文名称 | AN DONG VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 33, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02518610161 |
| 邮箱 | anhdong05@gmail.com |
| 传真 | 02518850524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 339 | $9.17M |
| 日本 | 35 | $284.0K |
| 泰国 | 4 | $38.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 158 | $5.88M | 聚合木燃料、燃料木块 |
| O2M Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $1.19M | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| Green Peak Corp | 韩国 | 46 | $795.7K | 聚合木燃料 |
| Jinwon Fnf Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $494.4K | 聚合木燃料 |
| Motor Line Korea Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $383.4K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Asia Nutri Feed Service Co., Ltd. | 日本 | 22 | $181.5K | 聚合木燃料 |
| Agfeed Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $118.3K | 植物饲料原料、猫狗饲料 |
| Unimac Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $98.3K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Aegis Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $80.5K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| Nisshin Corp. | 日本 | 4 | $18.0K | 鲜芹菜、植物饲料原料 |
近期贸易明细
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合木燃料 | ASIA NUTRI FEED SERVICE CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 聚合木燃料 | AGRICULTURAL CORP SUNG KWANG CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-26 | 聚合木燃料 | Jinwon Fnf Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-25 | 聚合木燃料 | (JU) SH INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2026-03-13 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-07 | 聚合木燃料 | ASIA NUTRI FEED SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-03-07 | 聚合木燃料 | ASIA NUTRI FEED SERVICE CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-03-04 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2026-02-12 | 聚合木燃料 | Jinwon Fnf Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |