Minh Chau Import Export & Commercial Trust Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ủY THáC THươNG MạI MINH CHâU
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$539.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG21S8W |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 162A/3 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ỦY THÁC THƯƠNG MẠI MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL TRUST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 162A/3 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84976853939 |
| 邮箱 | rivd.minhchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $539.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Silo Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $153.0K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Unimac Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $135.7K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Hanjung SS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $99.2K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| STX Corp. | 韩国 | 6 | $91.4K | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| DA International | 巴基斯坦 | 2 | $43.5K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 聚合木燃料、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-03-26 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-03-14 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-01-31 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-01-27 | 聚合木燃料 | DA INTERNATIONAL | 韩国 | $22.2K |
| 2026-01-16 | 聚合木燃料 | DA INTERNATIONAL | 韩国 | $21.3K |
| 2025-12-31 | 聚合木燃料 | Unimac Co., Ltd. | 韩国 | $43.7K |
| 2025-12-23 | 聚合木燃料 | UNIMAC CO LTD | 韩国 | $24.6K |
| 2025-12-20 | 聚合木燃料 | STX CORP ORATION | 韩国 | $7.7K |
| 2025-12-11 | 聚合木燃料 | STX CORP ORATION | 韩国 | $32.5K |