S.N.C. Energy Producing Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 844 笔 · 主营 聚合木燃料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT NăNG LượNG S.N.C

0
进口笔数
844
出口笔数
$0
进口金额
$34.06M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $976.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $738.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $801.0K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $675.9K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $645.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $761.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $593.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $888.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $649.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $564.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $990.7K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $831.9K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $756.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $802.1K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.8K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $976.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $738.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $801.0K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $675.9K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $645.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $761.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $593.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $888.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $649.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $564.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $990.7K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $831.9K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $756.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $802.1K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.8K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号3603474622
企查查编码QVN6MY4U72
成立日期2017-07-04
联系地址Lô IV-2, Đường số 14, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NĂNG LƯỢNG S.N.C
企业英文名称S.N.C ENERGY PRODUCING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô IV-2, Đường số 14, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84909771608
邮箱sncenergy17@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440139聚合木燃料
440131木颗粒
200899其他加工水果
140490其他植物产品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国843$34.05M
越南1$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donghun Trading Co., Ltd.韩国275$12.05M聚合木燃料
Seoul Dairy Cooperative韩国115$4.90M聚合木燃料、燃料木块
Woori Mulsan韩国126$4.30M聚合木燃料、非针叶燃料木片
ECO Energy One Co., Ltd.韩国77$3.84M木颗粒
Donghun Trading韩国68$2.69M聚合木燃料、木颗粒
Chohung Industry Co., Ltd.韩国33$1.29M聚合木燃料、木颗粒
Gaon Global Co., Ltd.韩国20$805.6K聚合木燃料、含可可食品>2kg
Farm Green Co., Ltd.韩国16$762.3K聚合木燃料、其他油渣饼
Unimac Co., Ltd.韩国26$733.7K聚合木燃料、非针叶燃料木片
Narea Industry Co., Ltd.韩国16$439.8K聚合木燃料、木颗粒

近期贸易明细

出口(共 844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$33.9K
2026-04-29木颗粒Chohung Industry Co., Ltd.韩国$35.9K
2026-04-28聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$36.9K
2026-04-25聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$13.3K
2026-04-25聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$43.3K
2026-04-24木颗粒Chohung Industry Co., Ltd.韩国$40.9K
2026-04-21聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$52.1K
2026-04-21聚合木燃料DONGHUN TRADING CO LTD韩国$9.2K
2026-04-18聚合木燃料Woori Mulsan韩国$37.1K
2026-04-15聚合木燃料Woori Mulsan韩国$20.3K

相关企业 · 同类产品

S.N.C. Energy Producing Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →