S.N.C. Energy Producing Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 844 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT NăNG LượNG S.N.C
0
进口笔数
844
出口笔数
$0
进口金额
$34.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603474622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MY4U72 |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Lô IV-2, Đường số 14, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NĂNG LƯỢNG S.N.C |
| 企业英文名称 | S.N.C ENERGY PRODUCING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV-2, Đường số 14, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84909771608 |
| 邮箱 | sncenergy17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 843 | $34.05M |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donghun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 275 | $12.05M | 聚合木燃料 |
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 115 | $4.90M | 聚合木燃料、燃料木块 |
| Woori Mulsan | 韩国 | 126 | $4.30M | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| ECO Energy One Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $3.84M | 木颗粒 |
| Donghun Trading | 韩国 | 68 | $2.69M | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Chohung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.29M | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Gaon Global Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $805.6K | 聚合木燃料、含可可食品>2kg |
| Farm Green Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $762.3K | 聚合木燃料、其他油渣饼 |
| Unimac Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $733.7K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| Narea Industry Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $439.8K | 聚合木燃料、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 844)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $33.9K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Chohung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $35.9K |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $36.9K |
| 2026-04-25 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-25 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | Chohung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $40.9K |
| 2026-04-21 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $52.1K |
| 2026-04-21 | 聚合木燃料 | DONGHUN TRADING CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-18 | 聚合木燃料 | Woori Mulsan | 韩国 | $37.1K |
| 2026-04-15 | 聚合木燃料 | Woori Mulsan | 韩国 | $20.3K |