Ha Thanh Technology Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Hà Thành
46
进口笔数
0
出口笔数
$243.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105973912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31QYUA4 |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Căn hộ B4-02,dự án nhà ở bán cho CBCNV bệnh viện Bạch Mai, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ B4-02,dự án nhà ở bán cho CBCNV bệnh viện Bạch Mai, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466811371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $118.1K |
| 中国台湾 | 11 | $44.0K |
| 法国 | 1 | $29.8K |
| 德国 | 10 | $26.2K |
| 奥地利 | 1 | $21.3K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATUNG CO | 中国台湾 | 11 | $44.0K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Silian Technical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 镀银金属半成品、其他自动控制仪 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhengzhou Huadong Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.0K | 染色聚酯布、非玻陶绝缘体 |
| HKS Dreh Antriebe GmbH | 德国 | 8 | $24.3K | 液压发动机、垫片套装 |
| Hainzl Industriesysteme GmbH | 德国 | 1 | $21.3K | 液压直线马达、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangdong Lingyi Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fernsteuergeraete Kurt Oelsch GmbH | 德国 | 2 | $1.9K | 其他测量仪器、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | ZWICKROELL PTE. LTD. | 美国 | $1.3K |
| 2025-09-15 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-08-15 | 其他测量仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 法国 | $29.8K |
| 2025-07-31 | 止回阀 | WUHAN DAYU VALVE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | WUHAN DAYU VALVE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-31 | 齿轮及变速器 | WUHAN DAYU VALVE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-25 | 其他泵和提升机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-08 | 金属增强橡胶管 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 阀门龙头 | EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-09-24 | 气体过滤机械 | EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD | 中国 | $160 |