Thuy Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY YếN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603407457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWG3WEX |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Lô III-5, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-5, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Định Quán 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0937613582 |
| 邮箱 | thuyyen2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6 | $651.5K |
| 越南 | 4 | $336.5K |
| 德国 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ato Fruit Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $714.4K | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| A TO FRUIT SP. ZO.O. | 2 | $291.7K | 糖渍植物制品、其他加工水果 | |
| Foodwell Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $273.9K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
| A To Fruit Co., Ltd. | 越南 | 2 | $158.9K | 糖渍植物制品 |
| Foodwell Sp. z o.o. | 越南 | 1 | $45.2K | 糖渍植物制品 |
| Dalat, spol. s r.o. | 德国 | 1 | $10.5K | 自粘塑料卷、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $33.5K |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $34.7K |
| 2026-03-31 | 糖渍植物制品 | A TO FRUIT SP. ZO.O. | — | $171.6K |
| 2026-01-30 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $33.5K |
| 2026-01-30 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $34.7K |
| 2026-01-27 | 糖渍植物制品 | A TO FRUIT SP. ZO.O. | — | $17.5K |
| 2026-01-27 | 糖渍植物制品 | A TO FRUIT SP. ZO.O. | — | $102.6K |
| 2026-01-10 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $34.7K |
| 2026-01-10 | 糖渍植物制品 | Foodwell Sp. z o.o. | — | $33.5K |
| 2025-11-21 | 糖渍植物制品 | Ato Fruit Sp. z o.o. | 波兰 | $21.6K |