Saka Saka Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 608 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saka Saka
0
进口笔数
608
出口笔数
$0
进口金额
$20.02M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313234567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ65R4NC |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | 54/64D Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKA SAKA |
| 企业英文名称 | SAKA SAKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/64D Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +842837137954 |
| 邮箱 | sales@sakasaka.net |
| 传真 | +842837137953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 189 | $7.31M |
| 美国 | 209 | $4.91M |
| 新西兰 | 78 | $3.33M |
| 澳大利亚 | 72 | $2.18M |
| 俄罗斯 | 9 | $580.1K |
| 意大利 | 7 | $412.2K |
| 越南 | 9 | $346.1K |
| 英国 | 12 | $328.4K |
| 荷兰 | 12 | $283.2K |
| 法国 | 24 | $68.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 189 | $7.31M | 其他食品制剂、制备面食 |
| LIM BROTHERS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED | 78 | $3.33M | 混合调味料、其他食品制剂 | |
| Mur Thai Food Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $1.46M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Nattan Inc Dba Galaxie Foods | 美国 | 17 | $617.8K | 其他香蕉、其他谷物粉 |
| West African Import Co. | 美国 | 17 | $600.2K | 高淀粉薯蓣、其他冷冻蔬菜 |
| RICHIN TRADING INC. | 美国 | 11 | $413.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sabouya International Foods Llc | 美国 | 16 | $361.8K | 其他冷冻蔬菜、芝麻籽 |
| HI-TEL ENTREPRISE, INC | 美国 | 23 | $360.9K | 其他冷冻蔬菜、其他食品制剂 |
| DAHLIA IMPORTS LLC | 美国 | 15 | $337.0K | 其他冷冻蔬菜、粗棕榈油 |
| Central Asia Pacific Ltd. | 法国 | 24 | $68.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 花生 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 谷物制品 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他蔬菜制品 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 糖果 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 糖果 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他香料 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-06-30 | 3公斤以上红茶 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他蔬菜制品 | CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $2.8K |