Saka Saka Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 503 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Saka Saka

0
进口笔数
503
出口笔数
$0
进口金额
$19.26M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $844.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $608.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $844.8K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $657.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $655.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $700.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $383.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $608.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $844.8K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $657.3K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $655.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $700.9K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $398.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $383.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313234567
企查查编码QVNJ65R4NC
成立日期2015-05-04
联系地址54/64D Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAKA SAKA
企业英文名称SAKA SAKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54/64D Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+842837137954
邮箱sales@sakasaka.net
传真+842837137953
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
190490谷物制品
071410高淀粉木薯
091099其他香料
210390混合调味料
071450芋头根茎
110290其他谷物粉
190230制备面食
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港178$6.92M
美国124$4.86M
新西兰75$3.21M
澳大利亚70$2.12M
俄罗斯9$580.1K
越南9$346.1K
意大利6$345.0K
英国12$328.4K
荷兰11$264.8K
法国24$68.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRAL ASIA PACIFIC LTD中国香港178$6.92M其他食品制剂、制备面食
Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰75$3.21M混合调味料、制备面食
Mur Thai Food Co. Pty Ltd澳大利亚37$1.40M其他食品制剂、未煮意面
Nattan Inc Dba Galaxie Foods美国15$617.8K其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯
West African Import Co.美国17$600.2K高淀粉薯蓣、其他冷冻蔬菜
426e3f86f82753a64ab3bae247bf599b11$413.7K
Sabouya International Foods Llc美国8$361.8K其他冷冻蔬菜、芝麻籽
Hi-Tel Enterprise, Inc.美国10$360.9K其他冷冻蔬菜、其他食用蔬菜
Vanka Kawat荷兰10$212.8K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Central Asia Pacific Ltd.法国24$68.4K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻水果坚果MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$1.8K
2026-04-29其他冷冻蔬菜Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰$11.2K
2026-04-29其他冷冻蔬菜Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰$560
2026-04-29高淀粉木薯MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$4.9K
2026-04-29谷物制品MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$1.6K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰$660
2026-04-29其他冷冻水果坚果MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$10.1K
2026-04-29其他冷冻蔬菜Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰$1.9K
2026-04-29混合果蔬汁Limbrothers Import & Export Co. Ltd.新西兰$2.1K
2026-04-29其他冷冻水果坚果MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saka Saka Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →