Dai Ngoc Asian Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI NGọC á CHâU
7
进口笔数
0
出口笔数
$162.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310210215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2T15P0 |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | 606/30C Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI NGỌC Á CHÂU |
| 企业英文名称 | DAI NGOC ASIAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606/30C Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84918556986 |
| 邮箱 | ngoc@daingocachau.com |
| 传真 | 0854226201 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $162.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenex Ltd. | 印度 | 4 | $151.5K | 其他牛马皮革 |
| Thiru Bala Inc | 印度 | 1 | $10.7K | 皮革随身盒、有机合成鞣料 |
| Indian Tanning Industries | 印度 | 1 | $40 | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Naagu Leathers | 印度 | 1 | $1 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 加工牛马皮革 | INDIAN TANNING INDUSTRIES | 印度 | $20 |
| 2023-10-04 | 加工牛马皮革 | INDIAN TANNING INDUSTRIES | 印度 | $20 |
| 2023-08-10 | 加工牛马皮革 | Naagu Leathers | 印度 | $1 |
| 2023-06-21 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $14.9K |
| 2023-06-21 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $24.0K |
| 2023-05-29 | 其他牛马皮革 | THIRU BALA INC | 印度 | $6.9K |
| 2023-05-29 | 其他牛马皮革 | THIRU BALA INC | 印度 | $3.8K |
| 2023-04-14 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $26.6K |
| 2023-04-14 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $17.3K |
| 2023-02-22 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $19.3K |